Thông tin giá vàng 9999 hôm nay tại quảng bình mới nhất

340

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 9999 hôm nay tại quảng bình mới nhất ngày 18/07/2019 trên website Trucbachconcert.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng 9999 – SJC – DOJI – PNJ – 24k – 18k Online Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.20039.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c39.13039.630
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân39.13039.730
Vàng nữ trang 99,99%38.83039.630
Vàng nữ trang 99%38.43839.238
Vàng nữ trang 75%28.47529.875
Vàng nữ trang 58,3%21.85723.257
Vàng nữ trang 41,7%15.27716.677
Hà NộiVàng SJC39.20039.520
Đà NẵngVàng SJC39.20039.520
Nha TrangVàng SJC39.19039.520
Cà MauVàng SJC39.20039.520
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.19039.520
Bình PhướcVàng SJC39.17039.530
HuếVàng SJC39.18039.520
Biên HòaVàng SJC39.20039.500
Miền TâyVàng SJC39.20039.500
Quãng NgãiVàng SJC39.20039.500
Đà LạtVàng SJC39.22039.550
Long XuyênVàng SJC39.20039.500

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.25039.50039.15039.50039.25039.500
SJC Buôn--39.17039.48039.25039.500
Nguyên liệu 99.9939.25039.51039.15039.50039.25039.500
Nguyên liệu 99.939.20039.45039.10039.45039.20039.450
Lộc Phát Tài39.25039.50039.15039.50039.25039.500
Kim Thần Tài39.25039.50039.15039.50039.25039.500
Hưng Thịnh Vượng--39.35039.75039.35039.750
Nữ trang 99.9938.91039.61038.91039.61039.05039.750
Nữ trang 99.938.81039.51038.81039.51038.95039.650
Nữ trang 9938.51039.21038.51039.21038.75039.450
Nữ trang 75 (18k)28.61029.91028.61029.91028.66029.960
Nữ trang 68 (16k)27.01028.31027.01028.31025.80026.500
Nữ trang 58.3 (14k)22.01023.31022.01023.31022.04023.340
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.50018/07/2019 08:21:43
PNJ39.10039.80018/07/2019 08:21:43
SJC39.15039.60018/07/2019 08:21:43
Hà NộiPNJ39.10039.80018/07/2019 08:28:31
SJC39.20039.60018/07/2019 08:28:31
Đà NẵngPNJ39.10039.80018/07/2019 08:21:43
SJC39.15039.60018/07/2019 08:21:43
Cần ThơPNJ39.10039.80018/07/2019 08:21:43
SJC39.15039.60018/07/2019 08:21:43
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)39.10039.80018/07/2019 08:21:43
Nữ trang 24K38.70039.50018/07/2019 08:21:43
Nữ trang 18K28.38029.78018/07/2019 08:21:43
Nữ trang 14K21.86023.26018/07/2019 08:21:43
Nữ trang 10K15.18016.58018/07/2019 08:21:43

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.20039.500
Vàng 24K (999.9)38.85039.450
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)39.10039.500
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.20039.500

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.18039.630
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.18039.630
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.18039.630
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)38.90039.600
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)38.80039.500
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)38.800
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.22039.470
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.500
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan giá vàng 9999 hôm nay tại quảng bình

  • Giá vàng 9999 bảo tín minh châu
  • Giá vàng 9999 1 chỉ
  • Gia vang 9999 trong nuoc
  • Giá vàng 9999 bán ra hôm nay
  • Giá vàng 9999 hôm nay tại thanh hóa
  • Giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu một chỉ
  • Giá vàng 9999 hôm nay tăng hay giảm
  • Giá vàng 9999 hôm nay tại tphcm
  • Tỷ giá vàng 9999
  • Giá vàng 9999 bao nhiêu 1 chỉ
  • Giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu tiền một chỉ
  • 1 cây vàng 9999 giá bao nhiêu tiền
  • Giá 1 chỉ vàng 9999 ngày hôm nay
  • Xem gia vang 9999