Thông tin giá vàng 24k ngọc thẩm hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 24k ngọc thẩm hôm nay mới nhất ngày 21/01/2020 trên website Trucbachconcert.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.40043.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.55044.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.55044.150
Vàng nữ trang 99,99%43.05043.850
Vàng nữ trang 99%42.41643.416
Vàng nữ trang 75%31.64133.041
Vàng nữ trang 58,3%24.31725.717
Vàng nữ trang 41,7%17.03718.437
Hà NộiVàng SJC43.40043.870
Đà NẵngVàng SJC43.40043.870
Nha TrangVàng SJC43.39043.870
Cà MauVàng SJC43.40043.870
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.37043.880
HuếVàng SJC43.38043.870
Biên HòaVàng SJC43.40043.850
Miền TâyVàng SJC43.40043.850
Quãng NgãiVàng SJC43.40043.850
Đà LạtVàng SJC43.42043.900
Long XuyênVàng SJC43.40043.850

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.45043.70043.45043.82043.47043.720
Lộc Phát Tài43.45043.70043.45043.82043.47043.720
Kim Ngân Tài43.45043.700----
Nguyên liệu 99.9943.38043.58043.37043.62043.40043.600
Nguyên liệu 99.943.28043.48043.22043.52043.30043.500
Nữ trang 99.9943.08043.88043.08043.88043.10043.800
Nữ trang 99.942.98043.78042.98043.78042.80043.700
Nữ trang 9942.78043.48042.78043.48042.50043.400
Nữ trang 75 (18k)31.11033.11031.11033.11031.70033.000
Nữ trang 68 (16k)29.28031.28029.28031.28027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.80025.80023.80025.80024.40025.700
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999943.85021/01/2020 08:27:18
PNJ43.70044.20021/01/2020 08:27:18
SJC43.65044.05021/01/2020 08:27:18
Hà NộiPNJ43.70044.20021/01/2020 08:27:18
SJC43.65044.05021/01/2020 08:27:18
Đà NẵngPNJ43.70044.20021/01/2020 08:27:18
SJC43.65044.05021/01/2020 08:27:18
Cần ThơPNJ43.70044.20021/01/2020 08:27:18
SJC43.65044.05021/01/2020 08:27:18
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.70044.20021/01/2020 08:27:18
Nữ trang 24K43.15043.95021/01/2020 08:27:18
Nữ trang 18K31.71033.11021/01/2020 08:27:18
Nữ trang 14K24.46025.86021/01/2020 08:27:18
Nữ trang 10K17.03018.43021/01/2020 08:27:18

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.45043.750
Vàng 24K (999.9)43.20043.800
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.40043.900
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.46043.740

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.48044.030
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.48044.030
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.48044.030
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)43.00043.900
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)42.90043.800
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)42.900
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.46043.700
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.600
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC43404385
99,9%43354380
98,5%42354335
98,0%42154315
95,0%40750
75,0%30003200
68,0%27002870
61,0%26002770

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,320,000 VNĐ4,390,000 VNĐ
HBSHBS4,335,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,335,000 VNĐ4,390,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,320,000 VNĐ4,390,000 VNĐ
18K75%18K75%3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
VT10KVT10K3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
VT14KVT14K3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
16K16K2,651,000 VNĐ2,831,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.270.000 ₫4.355.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.280.000 ₫4.365.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.000.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,320,000 VNĐ4,390,000 VNĐ
HBSHBS4,335,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,335,000 VNĐ4,390,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,320,000 VNĐ4,390,000 VNĐ
18K75%18K75%3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
VT10KVT10K3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
VT14KVT14K3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
16K16K2,651,000 VNĐ2,831,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3
2019-12-271510.791514.781506.851510.39 0.16
2019-12-261499.691512.051497.091508.11 0.6
2019-12-241485.221500.141484.221499.20 0.91
2019-12-231478.291485.971477.241485.56 0.55

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 24k ngọc thẩm hôm nay

Công ty tnhh vàng bạc đá quý ngọc thẩm nhiều năm liền đạt danh hiệu hvnclc 2017

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Ngọc thẫm jewelry đồng hành cùng chương trình phong cách& cuộc sống đài thvl

Chi nhánh ngọc thẫm số 10

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giá vàng hôm nay 19/11/2019 vàng tăng mạnh giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999

Bảo trì máy nước nóng tại tiệm vàng ngọc thẫm mỹ tho tiền giang

Quảng cáo led cần thơ-quang báo điện tử 1 màu tiệm vàng ngọc thẩm tại cái khế cần thơ

Giá vàng hôm nay | có nên mua vào? có nên lướt sóng? đầu tư vàng bạc đúng thời điểm?

Giá vàng ngày hôm nay 11/01/2020 quay đầu tăng mạnh - giá vàng 9999, giá vàng sjc, giá vàng pnj

Tiệm vàng kim ngọc ***** cái răng. cần thơ

Giá vàng sjc-9999 -10-18-24k-tây-doji: hôm nay 11/01/2020 (tăng hay giảm) bao nhiêu 1 chỉ mới nhất

Phương nam vina - công ty tnhh vàng, bạc, đá quý ngọc thẫm

(vtc14)_phố vàng bạc của tp hcm có gì đặc biệt?

Giá vàng hôm nay 8/1/2020 vàng chạm mốc 45 triệu đồng

Hoàn nguyên jewelry

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Giá vàng hôm nay 12/1/2020 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Phú quý - nhẫn kim tiền phú quý vàng 24k (999.9)

Ngọc thẩm - thanh phong

Phong cách & cuộc sống _ khai trương ngọc thẫm jewelry vĩnh long _ |thvl| tập 235

Các mẫu nhẫn cưới vàng 18k & những mẫu nhan cưới vàng trắng mới nhất 2018

Doanh nghiệp vàng bạc kim linh cao bằng 094.414.9999

Tiệm vàng kim ngọc

Tiệm vàng kim ngọc

Ngo gia vang bac da quy sjc can tho

Thvl | giá vàng miếng giảm ngược chiều thế giới

Giá vàng hôm nay 11/1/2020 tăng bật trở lại mạnh mẽ giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.

Giá vàng hôm nay 05/12 | vàng sjc hôm nay giá bao nhiêu tiền một chỉ? vàng 9999, pnj, sjc mới nhất

Giá vàng hôm nay ngày 20 tháng 12 năm 2019 – giá vàng sjc 999 thay đổi bao nhiêu

Giá vàng hôm nay 26/11/2019 - giá vàng 9999 giảm mạnh

Giá vàng hôm nay 13/1 giảm mạnh | vàng | vàng 13/1 | giá vàng 24k hôm nay 13/1

Công ty vàng bạc bảo tín minh châu khuyến mãi tháng tư

Giá vàng liên tiếp lập đỉnh, nhà đầu tư cần cẩn trọng

Giá vàng hôm nay 7/1/2020 chiều

Vàng đá quý tiến ngọc chi nhánh doji bắc ninh. hải phong media. hotline 0913514405

Mão thiệt vàng bạc.tvc 30s

Giá vàng hôm nay ngày mới nhất | vàng sjc, pnj, doji, bảo tín minh châu

Giá vàng hôm nay 19/11/2019

Lắc tay vòng bi- hàng titanium không đen

Giá vàng hôm nay 15/6/2017 sjc 9999 24k 18k

Tiem vang hong phuc my tho, trang suc kim cuong ngoc trai, hong phuc my tho

Giá vàng hôm nay 11/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 23/12/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 28/06/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Livestream số 113 - vàng kim cương

Tiệm vàng tây ninh: tiệm vàng ngọc dung, (nằm gần chợ bắp), kim cương, đá quý, vỏ xoàn, 0663 822937