Thông tin giá cổ phiếu mlg mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cổ phiếu mlg mới nhất ngày 17/02/2020 trên website Trucbachconcert.com

Tin tức chứng khoán hôm nay

Nguồn tin 2


Bảng giá cổ phiếu sàn HSX & HNX hôm nay

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
AAA Hóa chất11,50010,700178,010-800-6.96
AAM Thực phẩm & Đồ uống12,70012,700000.00
AAV Bất động sản8,0007,5004,490-500-6.25
ABT Thực phẩm & Đồ uống36,80036,800000.00
ACB Ngân hàng23,00022,100285,790-900-3.91
ACC Xây dựng và Vật liệu19,40019,200501-200-1.03
ACL Thực phẩm & Đồ uống22,60021,0001,167-1,600-6.89
ACM Tài nguyên cơ bản50040050,140-100-20.00
ADC Truyền thông15,80015,800000.00
ADS Hàng cá nhân & Gia dụng10,30010,20014-100-0.98
AGF Thực phẩm & Đồ uống3,5003,500000.00
AGG Bất động sản29,80029,4007,796-400-1.34
AGM Thực phẩm & Đồ uống9,9009,90010000.00
AGR Dịch vụ tài chính3,4003,2006,492-200-5.29
ALT Truyền thông11,00011,000000.00
AMC Tài nguyên cơ bản19,00019,000000.00
AMD Bất động sản1,7001,600247,716-100-6.47
AME Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,8006,800000.00
AMV Dược phẩm và Y tế22,00023,10070,1101,1005.00
ANV Thực phẩm & Đồ uống19,40018,0002,485-1,400-6.99
APC Dược phẩm và Y tế20,00019,000543-1,000-5.00
APG Dịch vụ tài chính10,40010,00022,040-400-3.48
API Bất động sản15,70014,20010-1,500-9.55
APP Hóa chất6,2006,200000.00
APS Dịch vụ tài chính1,8001,80049000.00
ARM Hàng & Dịch vụ công nghiệp36,00036,000000.00
ART Dịch vụ tài chính2,3002,200145,270-100-4.35
ASM Thực phẩm & Đồ uống5,9005,500136,865-400-6.90
ASP Tiện ích cộng đồng7,0006,5002,075-500-6.88
AST Hàng & Dịch vụ công nghiệp81,50076,3001,973-5,200-6.38
ATG Tài nguyên cơ bản600600000.00
ATS Du lịch và giải trí32,80032,800000.00
BAX Xây dựng và Vật liệu47,90047,900000.00
BBC Thực phẩm & Đồ uống58,30055,00012-3,300-5.66
BBS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,60011,600000.00
BCC Xây dựng và Vật liệu6,7006,5009,200-200-2.99
BCE Xây dựng và Vật liệu7,0006,600941-400-5.44
BCG Dịch vụ tài chính6,2005,80010,314-400-6.94
BDB Truyền thông9,9009,900000.00
BED Truyền thông39,00039,000000.00
BFC Hóa chất11,50010,7004,156-800-6.58
BHN Thực phẩm & Đồ uống66,00064,0009-2,000-3.03
BIC Bảo hiểm28,00028,000000.00
BID Ngân hàng51,50048,90081,275-2,600-5.05
BII Bất động sản70080030,84010014.29
BKC Tài nguyên cơ bản5,8005,800000.00
BLF Thực phẩm & Đồ uống3,9003,900000.00
BMC Tài nguyên cơ bản12,00012,3003,6273002.07
BMI Bảo hiểm25,30025,0001,350-300-1.19
BMP Xây dựng và Vật liệu42,50040,5003,651-2,000-4.71
BPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,20011,200000.00
BRC Hóa chất10,90010,900000.00
BSC Bán lẻ15,20015,200000.00
BSI Dịch vụ tài chính9,4009,50010,1021000.53
BST Truyền thông44,50044,500000.00
BTP Tiện ích cộng đồng13,00012,500810-500-3.85
BTS Xây dựng và Vật liệu4,3004,20030-100-2.33
BTT Bán lẻ33,90033,900000.00
BTW Tiện ích cộng đồng57,70057,700000.00
BVH Bảo hiểm58,80055,10011,652-3,700-6.29
BVS Dịch vụ tài chính10,40010,000580-400-3.85
BWE Tiện ích cộng đồng20,60020,0004,687-600-2.68
BXH Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,60012,600000.00
C32 Xây dựng và Vật liệu21,50021,0002,266-500-2.10
C47 Xây dựng và Vật liệu10,80010,10011-700-6.48
C69 Xây dựng và Vật liệu5,3005,0001,190-300-5.66
C92 Xây dựng và Vật liệu9,2009,200000.00
CAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp85,90085,900000.00
CAN Thực phẩm & Đồ uống25,80025,800000.00
CAP Tài nguyên cơ bản29,50029,500000.00
CAV Hàng & Dịch vụ công nghiệp57,50056,00063-1,500-2.61
CCI Bất động sản15,10015,100000.00
CCL Bất động sản6,6006,1008,178-500-6.97
CDC Xây dựng và Vật liệu15,30015,300000.00
CDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,90022,00020-900-3.93
CEE Xây dựng và Vật liệu15,90015,900000.00
CEO Bất động sản8,4008,00022,270-400-4.76
CET Hàng cá nhân & Gia dụng3,4003,400000.00
CHP Tiện ích cộng đồng20,30020,3001,17000.00
CIA Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,20013,000160-200-1.52
CIG Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
CII Xây dựng và Vật liệu24,50023,20015,085-1,300-5.31
CJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,10017,100000.00
CKV Công nghệ thông tin18,30016,50010-1,800-9.84
CLC Hàng cá nhân & Gia dụng31,90031,90043300.00
CLG Bất động sản2,8002,6001,671-200-6.88
CLH Xây dựng và Vật liệu11,60011,600000.00
CLL Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,00025,000000.00
CLM Tài nguyên cơ bản18,70018,700000.00
CLW Tiện ích cộng đồng24,50024,500000.00
CMC Ô tô và phụ tùng9,6009,600000.00
CMG Công nghệ thông tin32,00029,8001,077-2,200-6.88
CMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,9002,70010-200-6.90
CMV Bán lẻ18,00018,000000.00
CMX Thực phẩm & Đồ uống14,30014,7004,8734002.80
CNG Tiện ích cộng đồng24,00023,5002,711-500-2.08
COM Bán lẻ51,50048,50017-3,000-5.83
CPC Hóa chất23,30023,300000.00
CRC Xây dựng và Vật liệu13,50013,400964-100-0.74
CRE Bất động sản23,50023,00011,091-500-2.13
CSC Bất động sản29,00028,7001,800-300-1.03
CSM Ô tô và phụ tùng13,60013,300732-300-2.21
CSV Hóa chất20,50019,8008,124-700-3.41
CT6 Xây dựng và Vật liệu3,4003,400000.00
CTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,30031,300000.00
CTC Du lịch và giải trí4,0004,000000.00
CTD Xây dựng và Vật liệu55,70053,80016,824-1,900-3.41
CTF Ô tô và phụ tùng22,80022,5004,532-300-1.32
CTG Ngân hàng24,40024,300418,479-100-0.41
CTI Xây dựng và Vật liệu21,70021,0009,017-700-3.23
CTP Thực phẩm & Đồ uống3,9003,6001,120-300-7.69
CTS Dịch vụ tài chính7,4006,9002,767-500-6.89
CTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
CTX Xây dựng và Vật liệu12,00011,000300-1,000-8.33
CVN Xây dựng và Vật liệu10,90010,200700-700-6.42
CVT Xây dựng và Vật liệu19,70019,00013,382-700-3.55
CX8 Xây dựng và Vật liệu9,7009,700000.00
D11 Bất động sản18,00018,000000.00
D2D Bất động sản55,50051,7001,096-3,800-6.85
DAD Truyền thông21,50021,500000.00
DAE Truyền thông17,50017,500000.00
DAG Hóa chất6,6006,4004,868-200-2.42
DAH Du lịch và giải trí8,3007,8002,853-500-5.80
DAT Thực phẩm & Đồ uống18,60018,600000.00
DBC Thực phẩm & Đồ uống20,20018,90025,088-1,300-6.44
DBD Dược phẩm và Y tế58,00058,0005,57700.00
DBT Dược phẩm và Y tế10,80010,80020000.00
DC2 Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
DC4 Xây dựng và Vật liệu14,20014,200000.00
DCL Dược phẩm và Y tế26,00025,80014,864-200-0.77
DCM Hóa chất6,0005,70016,738-300-4.40
DDG Tiện ích cộng đồng26,30026,0002,210-300-1.14
DGC Hóa chất24,60023,7008,860-900-3.66
DGW Bán lẻ23,70022,40034,732-1,300-5.29
DHA Xây dựng và Vật liệu32,00031,00035-1,000-3.13
DHC Tài nguyên cơ bản39,50038,30027,030-1,200-3.04
DHG Dược phẩm và Y tế99,500106,4003,3106,9006.93
DHM Tài nguyên cơ bản4,2004,200000.00
DHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,600000.00
DHT Dược phẩm và Y tế53,50058,80013,7105,3009.91
DIC Xây dựng và Vật liệu3,0003,000106,99800.00
DID Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
DIG Bất động sản12,20011,400129,009-800-6.20
DIH Xây dựng và Vật liệu17,80017,800000.00
DL1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,20030,200000.00
DLG Tài nguyên cơ bản1,7001,600105,233-100-6.98
DMC Dược phẩm và Y tế76,00080,0001,6054,0005.26
DNC Tiện ích cộng đồng33,10036,300103,2009.67
DNM Dược phẩm và Y tế10,00011,000501,00010.00
DNP Xây dựng và Vật liệu18,00018,000000.00
DNY Tài nguyên cơ bản1,3001,300000.00
DP3 Dược phẩm và Y tế75,00075,000000.00
DPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
DPG Xây dựng và Vật liệu28,00026,0006,508-2,000-6.99
DPM Hóa chất11,60011,00031,572-600-5.17
DPR Hóa chất38,20038,0005,351-200-0.39
DPS Tài nguyên cơ bản300300000.00
DQC Hàng cá nhân & Gia dụng14,40014,200250-200-1.05
DRC Ô tô và phụ tùng23,10022,30064,723-800-3.26
DRH Bất động sản3,4003,20058,217-200-6.80
DRL Tiện ích cộng đồng53,50052,800110-700-1.31
DS3 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,9002,9002,67000.00
DSN Du lịch và giải trí55,00051,900601-3,100-5.64
DST Truyền thông90090083,01000.00
DTA Bất động sản5,5005,300251-200-3.64
DTD Xây dựng và Vật liệu10,0009,3007,340-700-7.00
DTL Tài nguyên cơ bản14,50013,7002-800-5.54
DTT Hóa chất13,10013,100000.00
DVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp36,50035,3001,381-1,200-3.29
DXG Bất động sản11,60010,800180,252-800-6.93
DXP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,70011,500470-200-1.71
DXV Xây dựng và Vật liệu3,1002,90040-200-6.51
DZM Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,300000.00
EBA Tiện ích cộng đồng17,60017,600000.00
EBS Truyền thông8,0007,800210-200-2.50
ECI Truyền thông18,00018,000000.00
EIB Ngân hàng17,90017,5008,065-400-2.24
EID Truyền thông14,00014,000000.00
ELC Công nghệ thông tin6,8006,800000.00
EMC Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,90012,900000.00
EVE Hàng cá nhân & Gia dụng10,2009,900513-300-2.94
EVG Xây dựng và Vật liệu2,5002,4008,868-100-2.80
EVS Dịch vụ tài chính9,9009,40010-500-5.05
FCM Xây dựng và Vật liệu6,4006,000923-400-6.89
FCN Xây dựng và Vật liệu9,7009,00021,615-700-6.80
FDC Bất động sản13,80013,800000.00
FDT Du lịch và giải trí38,80038,800000.00
FID Bất động sản1,1001,000200-100-9.09
FIR Bất động sản30,60030,3001,764-300-0.82
FIT Dịch vụ tài chính8,7008,10016,189-600-6.47
FLC Bất động sản4,0003,700909,128-300-6.28
FMC Thực phẩm & Đồ uống25,50024,500988-1,000-3.92
FPT Công nghệ thông tin52,00050,400205,311-1,600-3.08
FRT Bán lẻ17,20016,50015,377-700-3.79
FTM Hàng cá nhân & Gia dụng1,7001,60015,021-100-6.82
FTS Dịch vụ tài chính12,10012,5005,1734003.31
GAB Xây dựng và Vật liệu44,20047,30014,3513,1006.90
GAS Tiện ích cộng đồng86,50083,90031,582-2,600-3.01
GDT Hàng cá nhân & Gia dụng29,10028,000117-1,100-3.78
GDW Tiện ích cộng đồng31,70031,700000.00
GEG Tiện ích cộng đồng25,50024,70013,166-800-2.95
GEX Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,30018,20019,505-1,100-5.70
GIL Hàng cá nhân & Gia dụng18,90017,6003,455-1,300-6.88
GKM Xây dựng và Vật liệu15,50015,4001,600-100-0.65
GLT Hàng cá nhân & Gia dụng28,40025,70020-2,700-9.51
GMC Hàng cá nhân & Gia dụng18,80018,000505-800-4.01
GMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,20018,00033,424-1,200-6.02
GMX Xây dựng và Vật liệu24,70024,700000.00
GSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,20012,200000.00
GTA Tài nguyên cơ bản11,90011,2001-700-5.88
GTN Thực phẩm & Đồ uống17,20016,20028,276-1,000-5.81
HAD Thực phẩm & Đồ uống15,00014,00070-1,000-6.67
HAG Thực phẩm & Đồ uống3,7003,400255,905-300-6.87
HAH Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00010,3005,945-700-5.96
HAI Hóa chất2,5002,300191,338-200-6.61
HAP Tài nguyên cơ bản3,4003,3001,882-100-2.09
HAR Bất động sản3,2003,00023,851-200-5.96
HAS Xây dựng và Vật liệu7,2007,200000.00
HAT Thực phẩm & Đồ uống29,00029,300603001.03
HAX Ô tô và phụ tùng13,90013,30021,306-600-4.33
HBC Xây dựng và Vật liệu10,4009,700162,725-700-6.35
HBE Truyền thông10,00010,000000.00
HBS Dịch vụ tài chính2,0002,000000.00
HCC Xây dựng và Vật liệu11,60010,800450-800-6.90
HCD Hóa chất2,3002,10011,114-200-6.70
HCM Dịch vụ tài chính19,30018,400104,463-900-4.42
HCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,90022,900000.00
HDA Xây dựng và Vật liệu9,1008,9001,350-200-2.20
HDB Ngân hàng27,10026,00077,253-1,100-3.89
HDC Bất động sản21,10019,60060,772-1,500-6.90
HDG Bất động sản27,60025,70039,352-1,900-6.73
HEV Truyền thông12,50012,500000.00
HGM Tài nguyên cơ bản36,00036,000000.00
HHC Thực phẩm & Đồ uống129,000129,000000.00
HHG Du lịch và giải trí1,4001,3002,280-100-7.14
HHP Tài nguyên cơ bản12,50012,2007,130-300-2.40
HHS Ô tô và phụ tùng3,9003,70057,679-200-3.92
HID Xây dựng và Vật liệu2,4002,4004,3400-0.42
HII Hóa chất9,7009,4005,296-300-2.80
HJS Tiện ích cộng đồng31,40031,4002000.00
HKB Thực phẩm & Đồ uống70060010,740-100-14.29
HKT Thực phẩm & Đồ uống3,0003,000000.00
HLC Tài nguyên cơ bản6,1006,100000.00
HLD Bất động sản17,00016,700170-300-1.76
HLY Xây dựng và Vật liệu44,60044,600000.00
HMC Tài nguyên cơ bản11,80011,000357-800-6.78
HMH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7009,700000.00
HNG Thực phẩm & Đồ uống13,50013,40073,873-100-0.74
HNM Thực phẩm & Đồ uống4,5004,500000.00
HOM Xây dựng và Vật liệu3,5003,500000.00
HOT Du lịch và giải trí50,90050,900000.00
HPG Tài nguyên cơ bản24,10023,600607,765-500-2.07
HPM Tài nguyên cơ bản12,90012,900000.00
HPX Bất động sản26,60026,30012,716-300-0.94
HQC Bất động sản1,0001,000119,5650-3.92
HRC Hóa chất47,10047,100000.00
HSG Tài nguyên cơ bản8,2007,900494,941-300-3.19
HSL Thực phẩm & Đồ uống8,2007,60023,303-600-6.96
HST Truyền thông6,4006,400000.00
HT1 Xây dựng và Vật liệu14,70014,0001,532-700-4.76
HTC Tiện ích cộng đồng25,10025,100000.00
HTI Xây dựng và Vật liệu11,20011,3001,4901000.89
HTL Ô tô và phụ tùng15,70015,7009500.00
HTN Bất động sản18,40018,3003,425-100-0.27
HTP Truyền thông11,80011,800000.00
HTT Bán lẻ1,0001,000000.00
HTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,30013,300000.00
HU1 Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
HU3 Xây dựng và Vật liệu7,6007,6001,26000.00
HUB Xây dựng và Vật liệu18,80018,600200-200-0.80
HUT Xây dựng và Vật liệu2,2002,000161,800-200-9.09
HVA Thực phẩm & Đồ uống800800000.00
HVG Thực phẩm & Đồ uống8,3008,300000.00
HVH Xây dựng và Vật liệu12,50011,60017,517-900-6.83
HVN Du lịch và giải trí28,50026,50031,014-2,000-6.85
HVT Hóa chất39,00039,000000.00
HVX Xây dựng và Vật liệu4,4004,400000.00
IBC Dịch vụ tài chính20,50020,3005,598-200-0.98
ICG Xây dựng và Vật liệu8,3008,300000.00
ICT Công nghệ thông tin13,80013,90011000.36
IDC Bất động sản18,50018,500000.00
IDI Thực phẩm & Đồ uống4,5004,20058,438-300-6.86
IDJ Bất động sản8,2007,40037,800-800-9.76
IDV Bất động sản39,60039,400240-200-0.51
IJC Bất động sản13,70013,00015,602-700-5.11
ILB Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,70015,700000.00
IMP Dược phẩm và Y tế54,80058,20017,9293,4006.20
INC Xây dựng và Vật liệu7,7007,700000.00
INN Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,60029,0001,470-600-2.03
ITA Bất động sản2,4002,20077,700-200-6.69
ITC Bất động sản15,80016,2001,0514002.53
ITD Công nghệ thông tin9,5009,500000.00
ITQ Tài nguyên cơ bản1,9001,90012,45000.00
IVS Dịch vụ tài chính9,9009,000400-900-9.09
JVC Dược phẩm và Y tế3,5003,70018,1302006.92
KBC Bất động sản14,50014,10087,506-400-2.76
KDC Thực phẩm & Đồ uống18,90018,0007,539-900-4.76
KDH Bất động sản25,00024,30010,120-700-2.80
KDM Xây dựng và Vật liệu2,8002,800000.00
KHP Tiện ích cộng đồng9,5009,500000.00
KHS Thực phẩm & Đồ uống10,30010,300000.00
KKC Tài nguyên cơ bản6,6006,60010000.00
KLF Du lịch và giải trí1,4001,30052,580-100-7.14
KMR Hàng cá nhân & Gia dụng2,6002,6004590-1.51
KMT Tài nguyên cơ bản8,1008,100000.00
KOS Bất động sản29,70030,0007,5683001.01
KPF Xây dựng và Vật liệu25,10025,100000.00
KSB Tài nguyên cơ bản16,00014,90019,427-1,100-6.88
KSD Hàng cá nhân & Gia dụng6,3006,300000.00
KSK Xây dựng và Vật liệu200200000.00
KSQ Tài nguyên cơ bản1,4001,400000.00
KST Công nghệ thông tin13,50013,500000.00
KTS Thực phẩm & Đồ uống8,5008,500000.00
KTT Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
KVC Tài nguyên cơ bản1,1001,00057,760-100-9.09
L10 Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,20012,200000.00
L14 Xây dựng và Vật liệu55,50050,5003,730-5,000-9.01
L18 Xây dựng và Vật liệu7,3007,300000.00
L35 Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,70013,700000.00
L43 Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
L61 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,5007,500000.00
L62 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
LAF Thực phẩm & Đồ uống9,8009,800000.00
LAS Hóa chất6,0006,0007,80000.00
LBE Truyền thông32,40032,400000.00
LBM Xây dựng và Vật liệu28,60028,90013000.87
LCD Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
LCG Xây dựng và Vật liệu6,8006,30034,943-500-6.94
LCM Tài nguyên cơ bản700700000.00
LCS Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
LDG Bất động sản7,1006,60010,406-500-6.93
LDP Dược phẩm và Y tế21,30021,300000.00
LEC Bất động sản16,40016,3005-100-0.61
LGC Hàng & Dịch vụ công nghiệp39,50039,500000.00
LGL Bất động sản7,2006,8001,028-400-5.56
LHC Xây dựng và Vật liệu61,90061,900000.00
LHG Bất động sản15,00014,10017,158-900-6.00
LIG Xây dựng và Vật liệu3,3003,2002,540-100-3.03
LIX Hàng cá nhân & Gia dụng45,40043,000698-2,400-5.29
LM7 Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,5006,500000.00
LM8 Xây dựng và Vật liệu18,20018,200000.00
LMH Bất động sản2,6002,400330-200-6.72
LO5 Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,9001,900000.00
LSS Thực phẩm & Đồ uống4,7004,4001,620-300-6.38
LUT Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
MAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,6005,10020-500-8.93
MAS Du lịch và giải trí48,00043,600100-4,400-9.17
MBB Ngân hàng20,90020,000641,295-900-4.09
MBG Xây dựng và Vật liệu15,00013,8003,950-1,200-8.00
MBS Dịch vụ tài chính14,10013,700930-400-2.84
MCC Xây dựng và Vật liệu11,70011,700000.00
MCF Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
MCG Xây dựng và Vật liệu1,6001,600000.00
MCO Xây dựng và Vật liệu1,6001,50020-100-6.25
MCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,800000.00
MDC Tài nguyên cơ bản7,1007,100000.00
MDG Xây dựng và Vật liệu15,10015,100000.00
MEC Xây dựng và Vật liệu1,4001,300440-100-7.14
MEL Tài nguyên cơ bản8,8008,800000.00
MHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,1002,900567-200-6.84
MHL Tài nguyên cơ bản5,1005,100000.00
MIM Tài nguyên cơ bản12,30012,300000.00
MKV Dược phẩm và Y tế12,00012,000000.00
MPT Hàng cá nhân & Gia dụng1,6001,5008,550-100-6.25
MSC Hàng cá nhân & Gia dụng15,00015,000000.00
MSH Hàng cá nhân & Gia dụng43,20040,4003,507-2,800-6.48
MSN Thực phẩm & Đồ uống50,20047,00045,715-3,200-6.29
MST Xây dựng và Vật liệu5,1004,9008,440-200-3.92
MWG Bán lẻ110,800106,000127,005-4,800-4.33
NAF Thực phẩm & Đồ uống25,60023,8001,535-1,800-6.86
NAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,5004,200260-300-6.67
NAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
NAV Xây dựng và Vật liệu16,80016,80079700.00
NBB Bất động sản19,30019,30014000.00
NBC Tài nguyên cơ bản6,3006,2002,940-100-1.59
NBP Tiện ích cộng đồng13,40013,400000.00
NBW Tiện ích cộng đồng42,90042,900000.00
NCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp69,00067,000807-2,000-2.90
NDN Bất động sản15,10013,70064,900-1,400-9.27
NDX Xây dựng và Vật liệu12,80012,800000.00
NET Hàng cá nhân & Gia dụng46,50046,500000.00
NFC Hóa chất5,7005,700000.00
NGC Thực phẩm & Đồ uống4,4004,400000.00
NHA Xây dựng và Vật liệu9,0008,4002,830-600-6.67
NHC Xây dựng và Vật liệu33,40033,400000.00
NHH Hóa chất47,90047,00010,850-900-1.88
NHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp500400300-100-20.00
NKG Tài nguyên cơ bản8,4007,80042,085-600-6.59
NLG Bất động sản26,60025,5006,729-1,100-3.96
NNC Xây dựng và Vật liệu48,50048,000467-500-1.03
NRC Bất động sản10,1009,9002,420-200-1.98
NSC Thực phẩm & Đồ uống89,50089,500000.00
NSH Tài nguyên cơ bản1,7001,6006,140-100-5.88
NST Hàng cá nhân & Gia dụng27,00027,000000.00
NT2 Tiện ích cộng đồng19,30018,50012,243-800-3.90
NTH Xây dựng và Vật liệu30,90030,300420-600-1.94
NTL Bất động sản21,50020,30018,230-1,200-5.58
NTP Xây dựng và Vật liệu30,30028,5005,030-1,800-5.94
NVB Ngân hàng9,0008,90010,880-100-1.11
NVL Bất động sản55,10054,70021,730-400-0.73
NVT Bất động sản6,1006,100500.00
OCH Du lịch và giải trí8,3008,300000.00
OGC Dịch vụ tài chính3,4003,400160,66200.90
ONE Công nghệ thông tin3,5003,300520-200-5.71
OPC Dược phẩm và Y tế44,60044,600000.00
PAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,00022,5002,829-1,500-6.05
PAN Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,30021,500497-800-3.59
PBP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,2006,200000.00
PC1 Xây dựng và Vật liệu16,80015,70028,631-1,100-6.55
PCE Hóa chất6,0006,000000.00
PCG Tiện ích cộng đồng13,60013,600000.00
PCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
PDB Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
PDC Du lịch và giải trí4,8004,800000.00
PDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp65,10064,1009-1,000-1.54
PDR Bất động sản26,10025,60012,381-500-1.73
PEN Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
PET Bán lẻ7,8007,40010,030-400-4.79
PGC Tiện ích cộng đồng15,00014,30062-700-4.67
PGD Tiện ích cộng đồng30,80028,70029-2,100-6.68
PGI Bảo hiểm17,10017,0001-100-0.58
PGN Hóa chất11,70011,70015000.00
PGS Tiện ích cộng đồng28,00028,000000.00
PGT Du lịch và giải trí6,0006,000000.00
PHC Xây dựng và Vật liệu10,50010,3001,035-200-1.90
PHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,50024,500000.00
PHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,400110-100-1.05
PHR Hóa chất36,40034,90093,307-1,500-4.13
PIA Viễn thông29,00026,900570-2,100-7.24
PIC Tiện ích cộng đồng9,6009,600000.00
PIT Bán lẻ3,4003,400000.00
PJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,00035,000000.00
PJT Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
PLC Hóa chất11,40011,000180-400-3.51
PLP Hóa chất9,5009,40034-100-0.53
PLX Dầu khí53,10049,80020,438-3,300-6.13
PMB Hóa chất6,9006,900000.00
PMC Dược phẩm và Y tế57,90057,90017000.00
PME Dược phẩm và Y tế57,50059,1003,9801,6002.78
PMG Tiện ích cộng đồng17,50017,50023500.00
PMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,70011,700000.00
PMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00012,70050-300-2.31
PNC Truyền thông11,00011,80038006.82
PNJ Hàng cá nhân & Gia dụng84,30081,60081,915-2,700-3.20
POM Tài nguyên cơ bản4,8004,800200.85
POT Công nghệ thông tin15,20015,200000.00
POW Tiện ích cộng đồng10,5009,800182,231-700-6.57
PPC Tiện ích cộng đồng25,60024,50010,371-1,100-4.30
PPE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
PPP Dược phẩm và Y tế18,90017,100100-1,800-9.52
PPS Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,400000.00
PPY Tiện ích cộng đồng22,00022,000000.00
PRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
PSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,50023,400101,9008.84
PSD Bán lẻ13,40013,400000.00
PSE Hóa chất6,9006,900000.00
PSI Dịch vụ tài chính2,0002,000000.00
PSW Hóa chất6,7006,700000.00
PTB Xây dựng và Vật liệu66,10063,7003,696-2,400-3.63
PTC Xây dựng và Vật liệu5,8005,800000.00
PTD Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
PTI Bảo hiểm15,00015,000000.00
PTL Bất động sản4,0003,70050-300-6.63
PTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,1005,100000.00
PV2 Bất động sản2,8002,800000.00
PVB Dầu khí17,10016,5004,720-600-3.51
PVC Dầu khí6,2005,60022,200-600-9.68
PVD Dầu khí13,30012,400382,812-900-6.77
PVE Dầu khí2,6002,600000.00
PVG Tiện ích cộng đồng7,9007,9002000.00
PVI Bảo hiểm30,60030,3006,210-300-0.98
PVL Bất động sản1,5001,6001,0301006.67
PVS Dầu khí16,30015,500243,260-800-4.91
PVT Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90012,90043,126-1,000-6.88
PVX Xây dựng và Vật liệu1,000900158,390-100-10.00
PXI Xây dựng và Vật liệu2,9002,7001,020-200-5.26
PXS Xây dựng và Vật liệu5,3005,6002,6283005.46
PXT Xây dựng và Vật liệu1,1001,10067700.00
QBS Hóa chất2,6002,5001,543-100-5.00
QCG Bất động sản3,7003,5006,261-200-5.41
QHD Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,90019,900000.00
QNC Xây dựng và Vật liệu1,9001,900000.00
QST Truyền thông13,40013,400000.00
QTC Xây dựng và Vật liệu15,50015,500000.00
RAL Hàng cá nhân & Gia dụng73,00070,300223-2,700-3.70
RCL Bất động sản14,70014,700000.00
RDP Hóa chất8,3008,300000.00
REE Hàng & Dịch vụ công nghiệp33,90032,60073,800-1,300-3.83
RIC Du lịch và giải trí5,2005,200000.00
ROS Xây dựng và Vật liệu9,4008,700104,613-700-6.97
S4A Tiện ích cộng đồng27,10027,100000.00
S55 Xây dựng và Vật liệu23,40023,400000.00
S74 Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
S99 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
SAB Thực phẩm & Đồ uống212,000209,000965-3,000-1.42
SAF Thực phẩm & Đồ uống50,00050,000000.00
SAM Công nghệ thông tin9,5009,1009,993-400-4.61
SAV Xây dựng và Vật liệu9,1009,0005-100-1.10
SBA Tiện ích cộng đồng14,90015,6001057004.35
SBT Thực phẩm & Đồ uống18,60018,30090,530-300-1.35
SBV Bán lẻ10,70010,00046-700-6.57
SC5 Xây dựng và Vật liệu22,50022,500000.00
SCD Thực phẩm & Đồ uống28,40028,400000.00
SCI Xây dựng và Vật liệu9,0008,1008,240-900-10.00
SCL Xây dựng và Vật liệu4,9004,900000.00
SCR Bất động sản5,0004,700111,013-300-6.72
SCS Du lịch và giải trí126,600118,000271-8,600-6.79
SD2 Xây dựng và Vật liệu6,0006,00030000.00
SD4 Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
SD5 Xây dựng và Vật liệu5,5005,500000.00
SD6 Xây dựng và Vật liệu2,9002,800240-100-3.45
SD9 Xây dựng và Vật liệu5,7005,5001,000-200-3.51
SDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,5003,500000.00
SDC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,50016,500000.00
SDG Hàng & Dịch vụ công nghiệp40,00040,000000.00
SDN Xây dựng và Vật liệu28,00028,000000.00
SDT Xây dựng và Vật liệu3,0002,70010-300-10.00
SDU Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
SEB Tiện ích cộng đồng33,00033,000000.00
SED Truyền thông15,70015,70023000.00
SFC Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
SFG Hóa chất6,0006,0002,5980-0.17
SFI Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,90022,900000.00
SFN Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,40029,400000.00
SGC Thực phẩm & Đồ uống96,00096,000000.00
SGD Truyền thông11,00011,000000.00
SGH Du lịch và giải trí38,50038,500000.00
SGN Hàng & Dịch vụ công nghiệp85,00080,000362-5,000-5.88
SGR Bất động sản15,80015,800000.00
SGT Công nghệ thông tin5,1004,70011-400-6.92
SHA Tài nguyên cơ bản4,4004,400000.00
SHB Ngân hàng7,5007,7001,253,2502002.67
SHE Hàng cá nhân & Gia dụng15,20015,200000.00
SHI Tài nguyên cơ bản8,8008,90023,4311001.59
SHN Xây dựng và Vật liệu8,9008,300100-600-6.74
SHP Tiện ích cộng đồng21,60021,600000.00
SHS Dịch vụ tài chính7,1006,50048,440-600-8.45
SIC Xây dựng và Vật liệu12,50012,500000.00
SII Xây dựng và Vật liệu17,50017,500000.00
SJ1 Thực phẩm & Đồ uống22,00024,200102,20010.00
SJC Xây dựng và Vật liệu1,3001,300000.00
SJD Tiện ích cộng đồng17,50017,1001,343-400-2.01
SJE Xây dựng và Vật liệu19,50019,500000.00
SJF Dược phẩm và Y tế1,9001,80059,831-100-3.70
SJS Bất động sản16,50015,70015,968-800-4.85
SKG Du lịch và giải trí11,50010,80012,169-700-6.09
SLS Thực phẩm & Đồ uống41,00039,900530-1,100-2.68
SMA Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,20013,200000.00
SMB Thực phẩm & Đồ uống31,50029,3001,159-2,200-6.98
SMC Tài nguyên cơ bản11,80011,80047100.00
SMN Truyền thông9,5009,500000.00
SMT Công nghệ thông tin21,40021,400000.00
SPI Tài nguyên cơ bản90080031,740-100-11.11
SPM Dược phẩm và Y tế13,00012,8006-200-1.54
SPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,6001,5009,610-100-6.25
SRA Công nghệ thông tin8,6009,00020,0604004.65
SRC Ô tô và phụ tùng19,60018,300580-1,300-6.63
SRF Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00013,800296-200-1.43
SSC Thực phẩm & Đồ uống48,40050,900262,5005.06
SSI Dịch vụ tài chính17,80016,700160,495-1,100-5.93
SSM Tài nguyên cơ bản7,2007,200000.00
ST8 Công nghệ thông tin15,50014,50035-1,000-6.45
STB Ngân hàng10,20010,000282,754-200-2.06
STC Truyền thông18,00018,000000.00
STG Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,90017,0002111000.59
STK Hàng cá nhân & Gia dụng17,60016,5001,751-1,100-6.25
STP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
SVC Ô tô và phụ tùng39,90039,90045000.00
SVI Hàng & Dịch vụ công nghiệp62,00062,000000.00
SVN Xây dựng và Vật liệu1,7001,8001001005.88
SVT Tài nguyên cơ bản7,9007,900000.00
SZB Bất động sản32,00032,000000.00
SZC Bất động sản14,80013,90017,251-900-5.78
SZL Bất động sản35,20033,2006,820-2,000-5.55
TA9 Xây dựng và Vật liệu8,3008,30061000.00
TAC Thực phẩm & Đồ uống25,00025,000000.00
TAR Thực phẩm & Đồ uống26,80027,4006,4106002.24
TBC Tiện ích cộng đồng25,00025,000000.00
TBX Xây dựng và Vật liệu22,50022,500000.00
TC6 Tài nguyên cơ bản4,5004,500000.00
TCB Ngân hàng21,60020,800188,239-800-3.70
TCD Xây dựng và Vật liệu10,70010,700000.00
TCH Ô tô và phụ tùng41,10041,00022,095-100-0.12
TCL Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,00019,800339-200-1.00
TCM Hàng cá nhân & Gia dụng20,70019,50045,033-1,200-5.57
TCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,10012,100000.00
TCR Xây dựng và Vật liệu2,6002,600000.00
TCS Tài nguyên cơ bản8,5008,500000.00
TCT Du lịch và giải trí43,80041,000144-2,800-6.39
TDC Xây dựng và Vật liệu8,3008,0007,044-300-3.61
TDG Tiện ích cộng đồng1,6001,5001,505-100-5.52
TDH Bất động sản9,9009,30046,408-600-6.06
TDM Tiện ích cộng đồng23,70022,5005,306-1,200-4.86
TDN Tài nguyên cơ bản6,3006,2002,780-100-1.59
TDT Hàng cá nhân & Gia dụng12,20011,4004,230-800-6.56
TDW Tiện ích cộng đồng24,20024,200000.00
TEG Bất động sản5,5005,500000.00
TET Hàng cá nhân & Gia dụng30,20030,200000.00
TFC Thực phẩm & Đồ uống5,9005,900000.00
TGG Xây dựng và Vật liệu1,6001,50019,907-100-6.45
THB Thực phẩm & Đồ uống9,6009,000190-600-6.25
THG Xây dựng và Vật liệu48,50047,000984-1,500-3.09
THI Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,60025,600000.00
THS Bán lẻ9,0009,000000.00
THT Tài nguyên cơ bản7,0006,900360-100-1.43
TIG Bất động sản6,2005,60082,300-600-9.68
TIP Bất động sản16,00015,0005,422-1,000-6.25
TIX Bất động sản31,00031,000000.00
TJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,8005,800000.00
TKC Xây dựng và Vật liệu3,4003,400000.00
TKU Xây dựng và Vật liệu18,10018,100000.00
TLD Bất động sản4,4004,3001,716-100-1.82
TLG Hàng cá nhân & Gia dụng41,00040,400564-600-1.47
TLH Tài nguyên cơ bản3,6003,40012,240-200-6.63
TMB Tài nguyên cơ bản11,00011,000000.00
TMC Tiện ích cộng đồng15,00015,000000.00
TMP Tiện ích cộng đồng35,60035,500400-100-0.28
TMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,50028,500000.00
TMT Ô tô và phụ tùng5,8005,50012-300-5.01
TMX Xây dựng và Vật liệu11,70011,700000.00
TN1 Bất động sản64,80064,500106-300-0.46
TNA Thực phẩm & Đồ uống18,80017,70013,828-1,100-5.60
TNC Hóa chất12,70012,700000.00
TNG Hàng cá nhân & Gia dụng15,50014,50081,530-1,000-6.45
TNI Xây dựng và Vật liệu10,00010,00014,9910-0.10
TNT Tài nguyên cơ bản1,6001,5003,425-100-6.37
TPB Ngân hàng20,90019,9005,168-1,000-4.78
TPC Hóa chất10,40010,400000.00
TPH Truyền thông9,6009,600000.00
TPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
TRA Dược phẩm và Y tế58,00062,0002,2104,0006.90
TRC Hóa chất32,50031,000187-1,500-4.47
TS4 Thực phẩm & Đồ uống3,2003,20023500.00
TSB Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
TSC Hóa chất2,2002,000101,332-200-6.88
TST Công nghệ thông tin7,0007,000000.00
TTB Xây dựng và Vật liệu3,8003,50052,398-300-6.76
TTC Xây dựng và Vật liệu11,00011,00010000.00
TTE Tiện ích cộng đồng11,10011,100000.00
TTF Tài nguyên cơ bản2,5002,40091,021-100-5.24
TTH Bán lẻ2,6002,5008,800-100-3.85
TTL Xây dựng và Vật liệu12,90012,900000.00
TTT Du lịch và giải trí52,00052,000000.00
TTZ Xây dựng và Vật liệu2,5002,5002,84000.00
TV2 Hàng & Dịch vụ công nghiệp74,20069,5002,195-4,700-6.33
TV3 Xây dựng và Vật liệu29,00026,10010-2,900-10.00
TV4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,10013,00010-100-0.76
TVB Dịch vụ tài chính14,70014,5003,153-200-1.03
TVC Dịch vụ tài chính20,00020,1003,7001000.50
TVD Tài nguyên cơ bản6,6006,600000.00
TVS Dịch vụ tài chính13,20013,2001000.00
TVT Hàng cá nhân & Gia dụng22,80023,1008043001.32
TXM Xây dựng và Vật liệu3,3003,300000.00
TYA Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,10014,00054-100-0.71
UDC Xây dựng và Vật liệu3,9003,600111-300-6.75
UIC Xây dựng và Vật liệu38,70039,000433000.65
UNI Công nghệ thông tin3,9003,900000.00
V12 Xây dựng và Vật liệu10,50010,500000.00
V21 Xây dựng và Vật liệu31,50031,500000.00
VAF Hóa chất9,0009,000000.00
VAT Công nghệ thông tin1,6001,600000.00
VBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,50017,000500-500-2.86
VC1 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
VC2 Xây dựng và Vật liệu19,90019,900000.00
VC3 Bất động sản16,50016,2008,610-300-1.82
VC6 Xây dựng và Vật liệu7,7007,700000.00
VC7 Xây dựng và Vật liệu7,4007,400000.00
VC9 Xây dựng và Vật liệu11,30011,300000.00
VCB Ngân hàng88,70085,50053,758-3,200-3.61
VCC Xây dựng và Vật liệu9,8009,800000.00
VCF Thực phẩm & Đồ uống190,000190,000100.00
VCG Xây dựng và Vật liệu25,30025,200260-100-0.40
VCI Dịch vụ tài chính26,80026,0001,853-800-2.99
VCM Hàng & Dịch vụ công nghiệp52,00052,000000.00
VCR Bất động sản8,3007,90011,160-400-4.82
VCS Xây dựng và Vật liệu65,50062,60027,540-2,900-4.43
VDL Thực phẩm & Đồ uống21,90021,900000.00
VDP Dược phẩm và Y tế30,00030,600506001.83
VDS Dịch vụ tài chính7,5007,500000.00
VE1 Xây dựng và Vật liệu8,8008,800000.00
VE2 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
VE3 Xây dựng và Vật liệu5,3005,300000.00
VE4 Xây dựng và Vật liệu4,8004,800000.00
VE8 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
VE9 Xây dựng và Vật liệu1,5001,400990-100-6.67
VFG Hóa chất41,00041,000000.00
VGC Xây dựng và Vật liệu18,10017,5006,402-600-3.05
VGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,90022,900000.00
VGS Tài nguyên cơ bản7,1007,000130-100-1.41
VHC Thực phẩm & Đồ uống35,00032,7007,556-2,300-6.45
VHE Dược phẩm và Y tế5,6005,6005000.00
VHL Xây dựng và Vật liệu31,00031,000000.00
VHM Bất động sản87,50084,40028,864-3,100-3.54
VIC Bất động sản114,800113,70014,055-1,100-0.96
VID Tài nguyên cơ bản5,0005,000000.00
VIE Công nghệ thông tin8,1008,100000.00
VIF Tài nguyên cơ bản21,70021,7005,28000.00
VIG Dịch vụ tài chính70080034,69010014.29
VIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,1004,9003,130-200-4.30
VIS Tài nguyên cơ bản24,60024,600000.00
VIT Xây dựng và Vật liệu15,40014,800150-600-3.90
VIX Dịch vụ tài chính5,9005,700300-200-3.39
VJC Du lịch và giải trí130,200121,10013,060-9,100-6.99
VKC Ô tô và phụ tùng3,1002,900360-200-6.45
VLA Công nghệ thông tin13,30013,300000.00
VMC Xây dựng và Vật liệu11,40010,7001,270-700-6.14
VMD Dược phẩm và Y tế23,90023,9002000.00
VMI Xây dựng và Vật liệu600600000.00
VMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
VNC Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,00035,000000.00
VND Dịch vụ tài chính14,70013,80018,618-900-6.12
VNE Xây dựng và Vật liệu3,6003,4004,222-200-4.23
VNF Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,40029,400000.00
VNG Du lịch và giải trí19,70019,5005,501-200-0.76
VNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,50014,40014-1,100-6.82
VNM Thực phẩm & Đồ uống108,500102,800100,684-5,700-5.25
VNR Bảo hiểm19,60019,600000.00
VNS Du lịch và giải trí10,10010,0006,001-100-0.99
VNT Hàng & Dịch vụ công nghiệp42,70042,700000.00
VOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,6001,5001,347-100-5.06
VPB Ngân hàng22,50021,800198,708-700-2.90
VPD Xây dựng và Vật liệu14,80014,00021-800-5.41
VPG Bán lẻ22,90022,8001,409-100-0.44
VPH Bất động sản3,9003,90037200.00
VPI Bất động sản42,10042,0006,187-100-0.12
VPS Hóa chất11,50010,7003-800-6.58
VRC Bất động sản6,6006,1001,237-500-6.97
VRE Bất động sản30,10028,300109,744-1,800-5.82
VSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
VSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,50024,00010,254-1,500-5.88
VSH Tiện ích cộng đồng21,40020,90013-500-2.11
VSI Xây dựng và Vật liệu24,00024,000000.00
VSM Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
VTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,40016,400000.00
VTC Công nghệ thông tin10,50010,500000.00
VTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
VTJ Hàng cá nhân & Gia dụng6,8006,800000.00
VTL Thực phẩm & Đồ uống15,00015,000000.00
VTO Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,6007,4001,901-200-1.99
VTS Xây dựng và Vật liệu32,00032,000000.00
VTV Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
VXB Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
WCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp155,000155,00016000.00
WSS Dịch vụ tài chính2,2002,200000.00
X20 Hàng cá nhân & Gia dụng9,4009,400000.00
YBM Tài nguyên cơ bản3,8003,500535-300-6.74
YEG Truyền thông37,00035,2002,724-1,800-4.86

Bảng giá cổ phiếu sàn UPCOM hôm nay

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
A32 Hàng cá nhân & Gia dụng35,00040,200205,20014.86
ABC Viễn thông9,7009,4002,110-300-3.09
ABI Bảo hiểm31,60029,100100-2,500-7.91
ABR Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,50015,500000.00
AC4 Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
ACE Xây dựng và Vật liệu26,40026,400000.00
ACS Xây dựng và Vật liệu12,00012,000000.00
ACV Hàng & Dịch vụ công nghiệp64,80059,0004,860-5,800-8.95
ADG Truyền thông90,70090,400330-300-0.33
ADP Xây dựng và Vật liệu16,70016,700000.00
AFC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
AFX Bán lẻ3,1002,700920-400-12.90
AG1 Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
AGC Thực phẩm & Đồ uống800900010012.50
AGP Dược phẩm và Y tế19,20019,200000.00
AGX Bán lẻ27,00027,000000.00
ALP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,40048200.00
ALV Tài nguyên cơ bản2,9002,900000.00
AMP Dược phẩm và Y tế10,20010,200000.00
AMS Xây dựng và Vật liệu7,3007,300000.00
ANT Thực phẩm & Đồ uống9,8009,800000.00
APF Thực phẩm & Đồ uống22,00022,000000.00
APL Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
APT Thực phẩm & Đồ uống4,0004,000000.00
AQN Hàng cá nhân & Gia dụng8,7008,700000.00
ASA Hàng cá nhân & Gia dụng1,5001,500000.00
ASD Xây dựng và Vật liệu3,7003,700000.00
ATA Thực phẩm & Đồ uống200200000.00
ATB Xây dựng và Vật liệu800800000.00
ATD Hàng cá nhân & Gia dụng9,6009,600000.00
AUM Thực phẩm & Đồ uống10,50010,500000.00
AVC Tiện ích cộng đồng29,20029,200000.00
AVF Thực phẩm & Đồ uống400400000.00
B82 Xây dựng và Vật liệu400400000.00
BAB Ngân hàng18,20018,200000.00
BAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
BAM Tài nguyên cơ bản1,8001,800000.00
BAS Thực phẩm & Đồ uống1,40012,40051111,000785.71
BBM Thực phẩm & Đồ uống14,70014,700000.00
BBT Hàng cá nhân & Gia dụng25,30026,0009907002.77
BCB Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
BCM Bất động sản27,80025,000750-2,800-10.07
BCP Dược phẩm và Y tế13,00013,000000.00
BDC Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
BDF Hàng cá nhân & Gia dụng8,5008,500000.00
BDG Hàng cá nhân & Gia dụng36,90036,00040-900-2.44
BDP Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
BDT Xây dựng và Vật liệu11,90011,400200-500-4.20
BDW Tiện ích cộng đồng9,5009,500000.00
BEL Hàng cá nhân & Gia dụng11,50011,500000.00
BGW Tiện ích cộng đồng19,80019,800000.00
BHA Xây dựng và Vật liệu7,9007,900000.00
BHC Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BHG Thực phẩm & Đồ uống12,10012,100000.00
BHK Thực phẩm & Đồ uống12,60012,600000.00
BHP Thực phẩm & Đồ uống9,2009,200000.00
BHT Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BHV Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
BIO Dược phẩm và Y tế9,8009,800000.00
BKH Thực phẩm & Đồ uống60,40060,400000.00
BLI Bảo hiểm8,0008,000000.00
BLN Du lịch và giải trí1,2001,200000.00
BLT Thực phẩm & Đồ uống13,30014,000107005.26
BLU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
BLW Tiện ích cộng đồng18,10018,100000.00
BM9 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
BMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
BMF Tiện ích cộng đồng19,10019,100000.00
BMG Hàng cá nhân & Gia dụng28,00028,000000.00
BMJ Tài nguyên cơ bản15,10015,100000.00
BMN Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
BMS Dịch vụ tài chính3,3003,3006000.00
BMV Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
BNW Tiện ích cộng đồng9,1009,100000.00
BOT Xây dựng và Vật liệu55,70055,6001,020-100-0.18
BPW Tiện ích cộng đồng20,80020,800000.00
BQB Thực phẩm & Đồ uống5,1005,100000.00
BRR Hóa chất9,8009,800000.00
BRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
BSA Xây dựng và Vật liệu13,10013,100000.00
BSD Thực phẩm & Đồ uống35,50035,500000.00
BSG Du lịch và giải trí10,30010,300000.00
BSH Thực phẩm & Đồ uống24,00024,000000.00
BSL Thực phẩm & Đồ uống12,50012,500000.00
BSP Thực phẩm & Đồ uống17,80017,800000.00
BSQ Thực phẩm & Đồ uống22,10022,100000.00
BSR Dầu khí7,8007,300233,490-500-6.41
BT1 Hóa chất12,50012,500000.00
BT6 Xây dựng và Vật liệu1,5001,500000.00
BTB Thực phẩm & Đồ uống7,0007,000000.00
BTC Xây dựng và Vật liệu58,00058,000000.00
BTD Xây dựng và Vật liệu16,50015,800630-700-4.24
BTG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5005,500000.00
BTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,6009,600000.00
BTN Xây dựng và Vật liệu3,6003,600000.00
BTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,100000.00
BTU Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
BTV Du lịch và giải trí20,00020,000000.00
BUD Xây dựng và Vật liệu5,1005,100000.00
BVG Tài nguyên cơ bản1,6001,600000.00
BVN Hàng cá nhân & Gia dụng10,00010,000000.00
BWA Tiện ích cộng đồng5,2005,200000.00
BWS Tiện ích cộng đồng33,60032,500160-1,100-3.27
BXT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
C12 Xây dựng và Vật liệu1,9001,900000.00
C21 Bất động sản24,50024,500000.00
C22 Thực phẩm & Đồ uống9,7009,700000.00
C36 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
C4G Xây dựng và Vật liệu5,8005,70057,770-100-1.72
C71 Xây dựng và Vật liệu10,10010,100000.00
CAB Truyền thông140,900140,900000.00
CAD Thực phẩm & Đồ uống200200000.00
CAM Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,70015,700000.00
CAT Thực phẩm & Đồ uống9,5009,50065000.00
CBC Thực phẩm & Đồ uống9,7009,700000.00
CBI Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
CBS Thực phẩm & Đồ uống7,6007,600000.00
CC1 Xây dựng và Vật liệu18,20018,200000.00
CC4 Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
CCH Xây dựng và Vật liệu5,7005,700000.00
CCM Xây dựng và Vật liệu24,20024,200000.00
CCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp23,70023,700000.00
CCR Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,50014,10060-1,400-9.03
CCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
CCV Xây dựng và Vật liệu32,40032,400000.00
CDG Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
CDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,1002,100000.00
CDO Xây dựng và Vật liệu1,0009006,500-100-10.00
CDP Dược phẩm và Y tế9,00010,3002301,30014.44
CDR Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
CE1 Xây dựng và Vật liệu8,7008,700000.00
CEC Xây dựng và Vật liệu15,00015,000000.00
CEG Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
CEN Bán lẻ10,8009,200280-1,600-14.81
CER Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,70010,700000.00
CFC Thực phẩm & Đồ uống16,50016,500000.00
CFV Thực phẩm & Đồ uống21,30021,300000.00
CGV Xây dựng và Vật liệu2,5002,500000.00
CH5 Xây dựng và Vật liệu7,1007,100000.00
CHC Xây dựng và Vật liệu4,9004,900000.00
CHS Tiện ích cộng đồng5,3005,300000.00
CI5 Xây dựng và Vật liệu4,7004,700000.00
CID Xây dựng và Vật liệu13,30013,300000.00
CIP Xây dựng và Vật liệu20,70020,700000.00
CKA Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,00016,000000.00
CKD Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,20017,200000.00
CKH Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,2004,200000.00
CLX Bất động sản12,10012,300102001.65
CMD Xây dựng và Vật liệu17,80017,800000.00
CMF Thực phẩm & Đồ uống202,600202,600000.00
CMI Tài nguyên cơ bản2,0002,000000.00
CMK Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
CMN Thực phẩm & Đồ uống42,00042,000000.00
CMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
CMT Công nghệ thông tin8,5008,000300-500-5.88
CMW Tiện ích cộng đồng12,60012,600000.00
CNC Dược phẩm và Y tế19,20020,900101,7008.85
CNH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,3009,300000.00
CNN Xây dựng và Vật liệu56,90056,900000.00
CNT Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
CPA Thực phẩm & Đồ uống4,8004,800000.00
CPH Bán lẻ5,1005,100000.00
CPI Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,0001,000000.00
CPW Xây dựng và Vật liệu4,2004,200000.00
CQT Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
CSI Dịch vụ tài chính12,90012,900000.00
CT3 Xây dựng và Vật liệu9,6009,600000.00
CT5 Xây dựng và Vật liệu10,70010,700000.00
CTA Xây dựng và Vật liệu300300000.00
CTN Xây dựng và Vật liệu100100000.00
CTR Xây dựng và Vật liệu45,50041,50020,130-4,000-8.79
CTW Tiện ích cộng đồng10,50010,500000.00
CVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,5008,500000.00
CVH Tiện ích cộng đồng11,30011,300000.00
CXH Du lịch và giải trí7,0007,000000.00
CYC Xây dựng và Vật liệu600600000.00
DAC Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
DAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,00030,000000.00
DAR Du lịch và giải trí6,0006,000000.00
DAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,300601001.22
DBH Du lịch và giải trí9,4009,400000.00
DBM Dược phẩm và Y tế27,10027,100000.00
DBW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
DC1 Xây dựng và Vật liệu8,9008,00010-900-10.11
DCD Du lịch và giải trí14,50014,500000.00
DCF Xây dựng và Vật liệu9,9009,900000.00
DCG Hàng cá nhân & Gia dụng21,50021,500000.00
DCH Bất động sản5,5005,500000.00
DCI Hóa chất2,8002,800000.00
DCR Xây dựng và Vật liệu1,9001,900000.00
DCS Hàng cá nhân & Gia dụng300300000.00
DCT Xây dựng và Vật liệu600600000.00
DDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,3005,300000.00
DDM Hàng & Dịch vụ công nghiệp900900000.00
DDN Dược phẩm và Y tế11,30011,300000.00
DDV Hóa chất6,0006,000000.00
DFC Tài nguyên cơ bản30,00030,000000.00
DFS Thực phẩm & Đồ uống9,9009,900000.00
DGT Xây dựng và Vật liệu101,000101,000000.00
DHB Hóa chất7,2007,200000.00
DHD Dược phẩm và Y tế27,10027,100000.00
DHN Dược phẩm và Y tế10,50010,500000.00
DKP Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
DLD Du lịch và giải trí18,80018,800000.00
DLR Bất động sản10,50010,500000.00
DLT Du lịch và giải trí11,00011,000000.00
DM7 Hàng cá nhân & Gia dụng9,0009,000000.00
DNA Tiện ích cộng đồng21,80021,800000.00
DNB Truyền thông11,50011,500000.00
DND Xây dựng và Vật liệu40,50040,500000.00
DNE Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,00030-800-8.16
DNH Tiện ích cộng đồng25,80025,800000.00
DNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,50017,500000.00
DNN Tiện ích cộng đồng2,2002,200000.00
DNR Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,90016,900000.00
DNS Tài nguyên cơ bản11,10011,100000.00
DNW Tiện ích cộng đồng19,00019,400104002.11
DOC Hóa chất8,5008,500000.00
DOP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,8008,800000.00
DP1 Dược phẩm và Y tế14,00014,000000.00
DP2 Dược phẩm và Y tế5,0005,000000.00
DPH Dược phẩm và Y tế23,50023,500000.00
DPP Dược phẩm và Y tế15,50015,500000.00
DRG Hóa chất8,80010,100101,30014.77
DRI Hóa chất5,5005,4002,030-100-1.82
DSC Dịch vụ tài chính4,5004,500000.00
DSG Xây dựng và Vật liệu22,00022,000000.00
DSP Du lịch và giải trí13,00013,000000.00
DSS Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
DSV Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,9008,900000.00
DT4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
DTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
DTC Xây dựng và Vật liệu10,10010,100000.00
DTG Dược phẩm và Y tế18,50018,500000.00
DTI Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
DTK Xây dựng và Vật liệu8,5008,5001,12000.00
DTN Hàng cá nhân & Gia dụng30,00030,000000.00
DTV Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
DUS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,800000.00
DVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,5007,500000.00
DVN Dược phẩm và Y tế12,70014,60042,7101,90014.96
DVW Xây dựng và Vật liệu13,10013,100000.00
DWS Tiện ích cộng đồng12,60012,600000.00
DX2 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
DXL Du lịch và giải trí3,2003,200000.00
E29 Xây dựng và Vật liệu15,90015,900000.00
EAD Tiện ích cộng đồng16,40016,400000.00
EFI Bất động sản3,1003,100000.00
EIC Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
EIN Bất động sản5,0005,000000.00
EME Hàng & Dịch vụ công nghiệp65,00065,000000.00
EMG Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,70024,700000.00
EMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp37,40038,0003706001.60
EPC Thực phẩm & Đồ uống6,2006,200000.00
EPH Truyền thông7,1007,200101001.41
EVF Dịch vụ tài chính6,5006,00013,200-500-7.69
FBA Hàng cá nhân & Gia dụng900900000.00
FBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
FCC Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
FCS Thực phẩm & Đồ uống7,6007,600000.00
FDG Thực phẩm & Đồ uống400400000.00
FGL Thực phẩm & Đồ uống11,10011,100000.00
FHN Bán lẻ23,80023,800000.00
FHS Truyền thông25,00025,000000.00
FIC Xây dựng và Vật liệu11,80011,800000.00
FOC Truyền thông138,300138,300000.00
FOX Viễn thông40,30040,300000.00
FRC Tài nguyên cơ bản23,00023,000000.00
FRM Tài nguyên cơ bản13,90012,000150-1,900-13.67
FSO Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
FT1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,00030,000000.00
FTI Ô tô và phụ tùng2,5002,500000.00
G20 Hàng cá nhân & Gia dụng200200000.00
G36 Xây dựng và Vật liệu4,3004,2008,580-100-2.33
GCB Tiện ích cộng đồng5,2005,200000.00
GER Hóa chất5,4005,400000.00
GGG Ô tô và phụ tùng1,8001,800000.00
GGS Thực phẩm & Đồ uống3,1003,100000.00
GHC Tiện ích cộng đồng30,00030,00010000.00
GLC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
GLW Tiện ích cộng đồng6,8006,800000.00
GND Xây dựng và Vật liệu24,00021,500120-2,500-10.42
GSM Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
GTC Thực phẩm & Đồ uống2,1002,100000.00
GTD Hàng cá nhân & Gia dụng15,60015,600000.00
GTH Xây dựng và Vật liệu4,8004,800000.00
GTK Hàng cá nhân & Gia dụng12,00012,000000.00
GTS Xây dựng và Vật liệu14,40014,400000.00
GTT Du lịch và giải trí300300000.00
GVR Hóa chất11,10010,10049,300-1,000-9.01
GVT Tài nguyên cơ bản15,90015,20010-700-4.40
H11 Xây dựng và Vật liệu13,80013,800000.00
HAB Truyền thông28,00028,000000.00
HAC Dịch vụ tài chính5,2005,200000.00
HAF Thực phẩm & Đồ uống22,70022,700000.00
HAM Xây dựng và Vật liệu23,00023,000000.00
HAN Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
HAV Thực phẩm & Đồ uống3,3003,300000.00
HBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,50019,500000.00
HBH Thực phẩm & Đồ uống3,5003,500000.00
HBW Tiện ích cộng đồng18,90018,900000.00
HC1 Xây dựng và Vật liệu24,80024,800000.00
HC3 Xây dựng và Vật liệu28,00028,000000.00
HCB Hàng cá nhân & Gia dụng19,00019,000000.00
HCI Xây dựng và Vật liệu12,60012,600000.00
HCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp107,600107,600000.00
HD2 Bất động sản7,6007,600000.00
HD3 Bất động sản10,00010,000000.00
HD8 Bất động sản7,2007,200000.00
HDM Hàng cá nhân & Gia dụng17,00017,00018000.00
HDO Hàng & Dịch vụ công nghiệp300300000.00
HDP Dược phẩm và Y tế14,60014,300180-300-2.05
HDW Tiện ích cộng đồng12,50012,500000.00
HEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,00030,000000.00
HEJ Xây dựng và Vật liệu22,90022,900000.00
HEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,10013,100000.00
HEP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
HES Du lịch và giải trí11,10011,100000.00
HFB Xây dựng và Vật liệu5,9005,900000.00
HFC Tiện ích cộng đồng19,10016,30010-2,800-14.66
HFS Hàng cá nhân & Gia dụng11,20011,200000.00
HFT Dịch vụ tài chính16,10016,100000.00
HFX Bán lẻ1,4001,400000.00
HGW Tiện ích cộng đồng10,90010,900000.00
HHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,600000.00
HHR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,5004,500000.00
HHV Xây dựng và Vật liệu10,90010,900000.00
HIG Công nghệ thông tin6,3006,300000.00
HIZ Bất động sản19,00019,000000.00
HJC Hàng cá nhân & Gia dụng5,7005,600350-100-1.75
HKP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,1003,5001040012.90
HLA Tài nguyên cơ bản200200000.00
HLB Thực phẩm & Đồ uống108,000108,000000.00
HLE Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
HLG Hàng cá nhân & Gia dụng6,6006,600000.00
HLR Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
HLS Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,50016,500000.00
HLT Hàng cá nhân & Gia dụng19,60019,600000.00
HMG Tài nguyên cơ bản17,70017,700000.00
HMS Xây dựng và Vật liệu31,70031,700000.00
HNA Tiện ích cộng đồng13,40013,400000.00
HNB Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,20016,200000.00
HND Tiện ích cộng đồng14,50013,70011,350-800-5.52
HNF Thực phẩm & Đồ uống38,30034,300160-4,000-10.44
HNI Hàng cá nhân & Gia dụng38,00038,0006000.00
HNP Hóa chất36,50036,500000.00
HNR Thực phẩm & Đồ uống12,00012,000000.00
HNT Du lịch và giải trí3,9003,900000.00
HPB Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,00022,000000.00
HPD Xây dựng và Vật liệu16,50016,500000.00
HPH Hóa chất5,7005,700000.00
HPI Bất động sản16,00014,60060-1,400-8.75
HPP Xây dựng và Vật liệu32,00032,000000.00
HPT Công nghệ thông tin9,0009,000000.00
HPU Hàng cá nhân & Gia dụng5,3005,300000.00
HPW Tiện ích cộng đồng12,30012,300000.00
HRB Bất động sản22,00022,000000.00
HRT Du lịch và giải trí4,8004,800000.00
HSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp37,60037,600000.00
HSI Hóa chất1,2001,200000.00
HSM Hàng cá nhân & Gia dụng22,00022,000000.00
HTE Tiện ích cộng đồng5,4005,400000.00
HTG Hàng cá nhân & Gia dụng21,00021,000000.00
HTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
HTM Bán lẻ17,50016,0004,300-1,500-8.57
HTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
HTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
HTW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
HU4 Xây dựng và Vật liệu6,3007,0001070011.11
HU6 Bất động sản8,8008,800000.00
HUG Hàng cá nhân & Gia dụng36,00033,00010-3,000-8.33
HWS Tiện ích cộng đồng12,80012,800000.00
I10 Xây dựng và Vật liệu800800000.00
I40 Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
IBD Truyền thông12,50012,500000.00
ICC Xây dựng và Vật liệu44,50044,500000.00
ICF Thực phẩm & Đồ uống1,0001,000000.00
ICI Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
ICN Xây dựng và Vật liệu74,00083,100109,10012.30
IFC Thực phẩm & Đồ uống9,8009,800000.00
IFS Thực phẩm & Đồ uống18,00018,0007000.00
IHK Truyền thông9,0009,000000.00
IKH Truyền thông7,9007,900000.00
ILA Thực phẩm & Đồ uống2,8002,7001,610-100-3.57
ILC Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,4002,400000.00
ILS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,70015,0004003002.04
IME Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,20010,200000.00
IN4 Truyền thông53,00048,70010-4,300-8.11
IPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,00019,000000.00
IPH Truyền thông69,00069,000000.00
IRC Hóa chất9,7009,700000.00
ISG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,2001,200000.00
ISH Tiện ích cộng đồng16,50016,500000.00
IST Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,70025,700000.00
ITS Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0002,800920-200-6.67
JOS Thực phẩm & Đồ uống2,2002,200000.00
JSC Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
KAC Bất động sản14,70014,700000.00
KBE Truyền thông18,40018,400000.00
KCB Tài nguyên cơ bản3,0003,000000.00
KCE Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
KDF Thực phẩm & Đồ uống30,50027,000110-3,500-11.48
KGM Bán lẻ8,0008,000000.00
KHA Bất động sản32,10032,100000.00
KHB Tài nguyên cơ bản700700000.00
KHD Tài nguyên cơ bản9,1008,900540-200-2.20
KHL Xây dựng và Vật liệu200200000.00
KHW Tiện ích cộng đồng20,50020,500000.00
KIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80010,800000.00
KLB Ngân hàng10,20010,200000.00
KLM Tài nguyên cơ bản10,40010,400000.00
KSA Tài nguyên cơ bản500500000.00
KSE Thực phẩm & Đồ uống51,20051,200000.00
KSH Tài nguyên cơ bản400400000.00
KSS Tài nguyên cơ bản800800000.00
KSV Tài nguyên cơ bản13,00013,000000.00
KTB Tài nguyên cơ bản1,9001,900000.00
KTC Du lịch và giải trí26,10026,100000.00
KTL Tài nguyên cơ bản26,10022,20010-3,900-14.94
KTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
L12 Xây dựng và Vật liệu13,60013,600000.00
L44 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,4002,400000.00
L45 Xây dựng và Vật liệu1,3001,300000.00
L63 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
LAI Xây dựng và Vật liệu12,50012,500000.00
LAW Tiện ích cộng đồng15,40015,400000.00
LBC Bất động sản12,00012,000000.00
LCC Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
LCW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
LDW Tiện ích cộng đồng13,50013,500000.00
LG9 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
LGM Hàng cá nhân & Gia dụng16,90016,900000.00
LIC Xây dựng và Vật liệu5,7005,700000.00
LKW Tiện ích cộng đồng23,90023,900000.00
LLM Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,70024,700000.00
LM3 Xây dựng và Vật liệu700700000.00
LMC Tài nguyên cơ bản9,2009,200000.00
LMI Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
LNC Hóa chất10,00010,000000.00
LPB Ngân hàng7,5007,10083,170-400-5.33
LQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
LTC Công nghệ thông tin2,8002,800000.00
LTG Hóa chất19,60018,900400-700-3.57
LWS Tiện ích cộng đồng17,90017,900000.00
M10 Hàng cá nhân & Gia dụng18,40018,400000.00
MBN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,4009,400000.00
MC3 Tài nguyên cơ bản9,5009,500000.00
MCH Thực phẩm & Đồ uống66,70065,0001,290-1,700-2.55
MCI Xây dựng và Vật liệu5,6005,600000.00
MCT Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
MDF Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
MDN Hàng cá nhân & Gia dụng11,60011,600000.00
MEF Dược phẩm và Y tế1,6001,600000.00
MEG Hàng cá nhân & Gia dụng31,80031,800000.00
MES Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MFS Viễn thông23,40021,100310-2,300-9.83
MGC Tài nguyên cơ bản5,8005,800000.00
MGG Hàng cá nhân & Gia dụng64,90073,000108,10012.48
MH3 Bất động sản33,50033,000250-500-1.49
MHY Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,80018,800000.00
MIC Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
MIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
MIG Bảo hiểm11,00011,00018000.00
MKP Dược phẩm và Y tế62,80062,800000.00
MLC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
MLN Du lịch và giải trí2,0002,3003,36030015.00
MLS Thực phẩm & Đồ uống12,50012,500000.00
MMC Tài nguyên cơ bản1,3001,300000.00
MML Thực phẩm & Đồ uống64,30062,500130-1,800-2.80
MNB Hàng cá nhân & Gia dụng43,30043,300000.00
MND Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7009,700000.00
MPC Thực phẩm & Đồ uống20,70019,40014,830-1,300-6.28
MPY Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
MQB Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
MQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,70035,700000.00
MRF Dược phẩm và Y tế19,50019,500000.00
MSR Tài nguyên cơ bản14,90014,5002,440-400-2.68
MTA Tài nguyên cơ bản1,5001,500000.00
MTC Du lịch và giải trí9,5009,500000.00
MTG Tiện ích cộng đồng2,5002,500000.00
MTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
MTL Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90013,900000.00
MTM Tài nguyên cơ bản2,6002,600000.00
MTP Dược phẩm và Y tế12,50012,500000.00
MTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,10015,100000.00
MTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,50013,500000.00
MVB Tài nguyên cơ bản5,3005,300000.00
MVC Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
MVN Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,40012,400000.00
MVY Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9005,900000.00
NAC Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
NAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,00029,00050-3,000-9.38
NAU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,800000.00
NAW Tiện ích cộng đồng4,6004,600000.00
NBE Truyền thông7,0007,0001000.00
NBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
NBT Tiện ích cộng đồng6,3006,300000.00
NCP Tiện ích cộng đồng8,0008,000000.00
NCS Thực phẩm & Đồ uống23,80023,800000.00
ND2 Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
NDC Dược phẩm và Y tế56,00056,000000.00
NDF Thực phẩm & Đồ uống600600000.00
NDP Dược phẩm và Y tế29,80029,800000.00
NDT Hàng cá nhân & Gia dụng5,6005,600000.00
NDW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
NED Xây dựng và Vật liệu10,60010,600000.00
NHT Hàng cá nhân & Gia dụng38,50038,500000.00
NHV Tài nguyên cơ bản12,00012,000000.00
NLS Tiện ích cộng đồng15,00015,000000.00
NMK Xây dựng và Vật liệu13,40013,400000.00
NNB Tiện ích cộng đồng9,9009,900000.00
NNG Hóa chất7,3007,000560-300-4.11
NNT Tiện ích cộng đồng21,20021,200000.00
NOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
NPS Hàng cá nhân & Gia dụng24,60024,600000.00
NQB Tiện ích cộng đồng16,80016,800000.00
NQN Tiện ích cộng đồng27,40027,400000.00
NQT Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
NS2 Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
NS3 Tiện ích cộng đồng21,90021,900000.00
NSG Hóa chất16,00016,000000.00
NSL Tiện ích cộng đồng9,6009,60030000.00
NSS Thực phẩm & Đồ uống13,30013,300000.00
NTB Bất động sản300300000.00
NTC Bất động sản161,000150,9003,620-10,100-6.27
NTF Dược phẩm và Y tế49,00049,000000.00
NTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
NTT Hàng cá nhân & Gia dụng9,6009,600000.00
NTW Tiện ích cộng đồng24,80028,200103,40013.71
NUE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
NVP Tiện ích cộng đồng6,3006,300000.00
NWT Du lịch và giải trí5,6005,600000.00
OIL Dầu khí7,5006,70017,790-800-10.67
ONW Du lịch và giải trí14,50014,500000.00
ORS Dịch vụ tài chính6,2006,200000.00
PAI Viễn thông9,5009,500000.00
PBC Dược phẩm và Y tế19,50019,500000.00
PBK Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
PBT Xây dựng và Vật liệu24,50024,500000.00
PCC Xây dựng và Vật liệu11,50011,500000.00
PCF Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
PCM Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
PCN Hóa chất3,3003,300000.00
PDT Tiện ích cộng đồng11,90011,900000.00
PDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,6004,600000.00
PEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,20015,200000.00
PEG Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
PEQ Dầu khí45,00045,000000.00
PFL Bất động sản80080012,42000.00
PGV Tiện ích cộng đồng10,20010,200000.00
PHH Xây dựng và Vật liệu7,3007,300000.00
PHS Dịch vụ tài chính11,00011,000000.00
PID Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
PIS Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
PIV Bất động sản400400000.00
PJS Tiện ích cộng đồng12,20012,200000.00
PKR Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9005,900000.00
PLA Bất động sản5,0005,000000.00
PMJ Công nghệ thông tin13,30012,90010-400-3.01
PMT Công nghệ thông tin4,8004,800000.00
PMW Tiện ích cộng đồng24,20024,200000.00
PND Tiện ích cộng đồng8,7008,700000.00
PNG Bán lẻ11,50011,500000.00
PNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,30013,300000.00
PNT Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
POB Tiện ích cộng đồng18,60018,600000.00
POS Dầu khí8,0008,00016000.00
POV Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
PPH Hàng cá nhân & Gia dụng16,60015,400120-1,200-7.23
PPI Bất động sản40030013,260-100-25.00
PQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
PRO Thực phẩm & Đồ uống5,1005,100000.00
PRT Thực phẩm & Đồ uống18,50018,500000.00
PSB Xây dựng và Vật liệu3,3003,100330-200-6.06
PSG Xây dựng và Vật liệu200200000.00
PSL Thực phẩm & Đồ uống20,70020,700000.00
PSN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
PSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,2006,200000.00
PTE Xây dựng và Vật liệu6,1006,100000.00
PTG Hàng cá nhân & Gia dụng2,1002,100000.00
PTH Tiện ích cộng đồng11,40011,400000.00
PTK Tài nguyên cơ bản1,7001,700000.00
PTO Xây dựng và Vật liệu1,8001,800000.00
PTP Viễn thông12,00012,000000.00
PTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,1006,100000.00
PTV Dầu khí8,3008,300000.00
PTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,1005,100000.00
PVA Xây dựng và Vật liệu400400000.00
PVH Xây dựng và Vật liệu900900000.00
PVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,90016,900000.00
PVO Hóa chất3,2003,000160-200-6.25
PVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,4005,4001000.00
PVR Bất động sản1,2001,200000.00
PVV Xây dựng và Vật liệu50040010,040-100-20.00
PVY Xây dựng và Vật liệu2,2002,200000.00
PWA Bất động sản8,9008,0004,880-900-10.11
PWS Tiện ích cộng đồng14,00014,000000.00
PX1 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
PXA Bất động sản1,9001,900000.00
PXC Bất động sản400400000.00
PXL Bất động sản7,5007,00010,770-500-6.67
PXM Xây dựng và Vật liệu200200000.00
PYU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,900000.00
QBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
QCC Xây dựng và Vật liệu5,5005,500000.00
QHW Thực phẩm & Đồ uống24,00024,000000.00
QLD Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
QLT Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,000000.00
QNS Thực phẩm & Đồ uống27,40026,9006,150-500-1.82
QNU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
QNW Tiện ích cộng đồng8,8008,800000.00
QPH Tiện ích cộng đồng20,00020,000000.00
QSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
QTP Tiện ích cộng đồng12,20011,6001,460-600-4.92
RAT Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,6004,600000.00
RBC Hóa chất14,60014,600000.00
RCC Xây dựng và Vật liệu30,90030,900000.00
RCD Xây dựng và Vật liệu10,60010,60019000.00
RGC Truyền thông3,6003,600000.00
RHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
RLC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
RTB Hóa chất9,0009,000000.00
RTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
RTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,00020,000000.00
S12 Xây dựng và Vật liệu200200000.00
S27 Xây dựng và Vật liệu4,0004,000000.00
S33 Thực phẩm & Đồ uống25,50025,500000.00
S72 Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
S96 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
SAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,30010,300000.00
SAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,6008,600000.00
SAP Truyền thông8,3008,300000.00
SAS Du lịch và giải trí27,30027,300000.00
SB1 Thực phẩm & Đồ uống8,1008,100000.00
SBD Công nghệ thông tin7,8007,800000.00
SBH Tiện ích cộng đồng26,00026,00034000.00
SBL Thực phẩm & Đồ uống15,80015,800000.00
SBM Xây dựng và Vật liệu20,00020,000000.00
SBS Dịch vụ tài chính1,0001,00015,90000.00
SCC Xây dựng và Vật liệu2,2002,200000.00
SCJ Xây dựng và Vật liệu4,1004,60058050012.20
SCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
SCY Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
SD1 Xây dựng và Vật liệu1,4001,400000.00
SD3 Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
SD7 Xây dựng và Vật liệu5,8005,800000.00
SD8 Xây dựng và Vật liệu500500000.00
SDB Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
SDD Xây dựng và Vật liệu3,0003,000000.00
SDE Xây dựng và Vật liệu2,2002,200000.00
SDH Xây dựng và Vật liệu700700000.00
SDI Bất động sản114,000115,00010,8801,0000.88
SDJ Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
SDK Hàng & Dịch vụ công nghiệp34,00034,000000.00
SDP Xây dựng và Vật liệu1,7001,600160-100-5.88
SDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,50019,500000.00
SDX Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
SDY Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
SEA Thực phẩm & Đồ uống16,00014,400210-1,600-10.00
SEP Hóa chất14,50014,500000.00
SGO Thực phẩm & Đồ uống300300000.00
SGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6005,9006,850-700-10.61
SGS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90014,900000.00
SHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,2006,200000.00
SHG Xây dựng và Vật liệu2,6002,600000.00
SHX Du lịch và giải trí20,00020,000000.00
SID Bất động sản10,90010,900000.00
SIG Xây dựng và Vật liệu5,6005,600000.00
SIP Bất động sản79,80072,0004,540-7,800-9.77
SIV Hóa chất30,80030,800000.00
SJG Xây dựng và Vật liệu5,8005,800000.00
SJM Xây dựng và Vật liệu1,1001,2001001009.09
SKH Thực phẩm & Đồ uống21,90021,000750-900-4.11
SKN Thực phẩm & Đồ uống6,4006,400000.00
SKV Thực phẩm & Đồ uống23,60023,50020-100-0.42
SLC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80010,5001,250-300-2.78
SNC Thực phẩm & Đồ uống19,90019,900000.00
SNZ Xây dựng và Vật liệu15,90014,800200-1,100-6.92
SON Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
SOV Hàng cá nhân & Gia dụng25,00025,000000.00
SP2 Xây dựng và Vật liệu6,1006,100000.00
SPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,8008,800000.00
SPB Hàng cá nhân & Gia dụng57,60057,600000.00
SPC Hóa chất22,40022,400000.00
SPD Thực phẩm & Đồ uống6,0006,000000.00
SPH Thực phẩm & Đồ uống6,6006,600000.00
SPV Thực phẩm & Đồ uống9,1009,100000.00
SQC Tài nguyên cơ bản82,00082,000000.00
SRB Công nghệ thông tin1,0001,000000.00
SRT Du lịch và giải trí5,3005,300000.00
SSF Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
SSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
SSN Thực phẩm & Đồ uống3,0002,700370-300-10.00
SSU Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
STL Bất động sản3,5003,500000.00
STS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
STT Du lịch và giải trí9,1009,100000.00
STU Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9005,900000.00
STV Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
STW Tiện ích cộng đồng6,9006,900000.00
SUM Truyền thông3,1003,100000.00
SVG Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,20017,200000.00
SVH Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
SVL Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,500000.00
SWC Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,60013,400810-200-1.47
SZE Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7009,60040-100-1.03
T12 Bán lẻ20,00020,000000.00
TA3 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
TA6 Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
TAG Hàng cá nhân & Gia dụng32,70032,700000.00
TAN Thực phẩm & Đồ uống57,50057,500000.00
TAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,10013,100000.00
TAW Tiện ích cộng đồng23,80023,800000.00
TB8 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
TBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp78,20078,200000.00
TBT Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
TCI Dịch vụ tài chính8,0008,000000.00
TCJ Thực phẩm & Đồ uống3,9003,900000.00
TCK Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
TCW Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,00021,50010-500-2.27
TDB Tiện ích cộng đồng36,50036,500000.00
TDP Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,00017,000000.00
TDS Tài nguyên cơ bản11,00011,00027000.00
TEC Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
TEL Xây dựng và Vật liệu5,8005,800000.00
TGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9005,900000.00
TH1 Bán lẻ5,0005,000000.00
THN Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
THP Thực phẩm & Đồ uống16,70016,700000.00
THR Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,70017,700000.00
THU Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,500000.00
THW Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
TID Bất động sản15,60015,600000.00
TIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
TIS Tài nguyên cơ bản10,10010,100000.00
TL4 Xây dựng và Vật liệu7,4007,400000.00
TLI Hàng cá nhân & Gia dụng8,0008,000000.00
TLP Bất động sản8,5007,300190-1,200-14.12
TLT Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
TMG Tài nguyên cơ bản29,50032,000102,5008.47
TMW Hàng cá nhân & Gia dụng14,20014,200000.00
TNB Tài nguyên cơ bản11,30011,30062000.00
TND Tài nguyên cơ bản9,2009,000270-200-2.17
TNM Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
TNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
TNS Tài nguyên cơ bản4,0004,000000.00
TNW Tiện ích cộng đồng21,30021,300000.00
TOP Bán lẻ7006002,900-100-14.29
TOT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,6007,600000.00
TOW Tiện ích cộng đồng12,70012,700000.00
TPS Du lịch và giải trí33,10033,100000.00
TQN Tài nguyên cơ bản40,00040,000000.00
TQW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
TRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,00035,000000.00
TRT Xây dựng và Vật liệu7,2007,200000.00
TS3 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TS5 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TSD Du lịch và giải trí9,9009,900000.00
TSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
TSJ Du lịch và giải trí31,80031,800000.00
TTD Dược phẩm và Y tế51,90051,900000.00
TTG Hàng cá nhân & Gia dụng6,7006,700000.00
TTJ Du lịch và giải trí80,00080,000000.00
TTN Viễn thông7,3007,3008000.00
TTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp33,30033,300000.00
TTS Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
TTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,6002,600000.00
TUG Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
TV1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
TVA Xây dựng và Vật liệu21,00021,000000.00
TVG Xây dựng và Vật liệu800800000.00
TVH Xây dựng và Vật liệu27,20027,200000.00
TVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
TVN Tài nguyên cơ bản6,6006,600000.00
TVP Dược phẩm và Y tế34,20034,200000.00
TVU Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
TVW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
TW3 Dược phẩm và Y tế11,50011,500000.00
UCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
UDJ Xây dựng và Vật liệu7,8007,30050-500-6.41
UEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,10035,100000.00
UMC Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
UPC Tiện ích cộng đồng10,50010,500000.00
UPH Dược phẩm và Y tế23,00023,000000.00
USC Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
USD Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,30015,300000.00
V11 Bất động sản300300000.00
V15 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
VAV Tiện ích cộng đồng39,20039,200000.00
VBB Ngân hàng15,70015,9001,1502001.27
VBG Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
VBH Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,00026,000000.00
VC5 Xây dựng và Vật liệu700700000.00
VCA Tài nguyên cơ bản11,20011,200000.00
VCE Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
VCP Xây dựng và Vật liệu54,50054,500000.00
VCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VCW Tiện ích cộng đồng30,80027,10050-3,700-12.01
VCX Xây dựng và Vật liệu2,4002,400000.00
VDB Tài nguyên cơ bản8,0008,000000.00
VDM Hàng cá nhân & Gia dụng14,50014,500000.00
VDN Hàng cá nhân & Gia dụng14,00014,000000.00
VDT Tài nguyên cơ bản27,50027,500000.00
VEA Hàng & Dịch vụ công nghiệp44,30041,50010,340-2,800-6.32
VEC Công nghệ thông tin9,1009,100000.00
VEE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
VEF Truyền thông98,50085,00090-13,500-13.71
VES Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
VET Hóa chất68,00068,000000.00
VFC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,900000.00
VFR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,4004,400000.00
VGG Hàng cá nhân & Gia dụng52,20051,500480-700-1.34
VGI Viễn thông25,70023,20021,150-2,500-9.73
VGL Tài nguyên cơ bản27,50027,500000.00
VGR Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,00018,000000.00
VGT Hàng cá nhân & Gia dụng8,5007,80026,750-700-8.24
VGV Bất động sản10,50010,9001504003.81
VHD Bất động sản6,0005,600610-400-6.67
VHF Thực phẩm & Đồ uống22,30022,300000.00
VHG Hàng & Dịch vụ công nghiệp6007002,14010016.67
VHH Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
VHI Thực phẩm & Đồ uống9,3009,300000.00
VIB Ngân hàng17,10016,70075,760-400-2.34
VIH Xây dựng và Vật liệu15,50015,500000.00
VIM Tài nguyên cơ bản22,90022,900000.00
VIN Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
VIR Du lịch và giải trí11,00011,000000.00
VIW Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
VKD Thực phẩm & Đồ uống15,00015,000000.00
VKP Hóa chất500500000.00
VLB Xây dựng và Vật liệu30,40034,800504,40014.47
VLC Thực phẩm & Đồ uống17,00017,000000.00
VLF Thực phẩm & Đồ uống700700000.00
VLG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VLP Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,2002,200000.00
VLW Tiện ích cộng đồng9,2009,200000.00
VMA Ô tô và phụ tùng9,0009,000000.00
VMG Tiện ích cộng đồng3,0003,000000.00
VNA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,8002,6002,640-200-7.14
VNB Truyền thông14,40014,400000.00
VNH Thực phẩm & Đồ uống900900000.00
VNI Bất động sản10,00010,000000.00
VNN Bất động sản5,5005,500000.00
VNP Hóa chất4,9004,800100-100-2.04
VNX Truyền thông76,00076,000000.00
VNY Hóa chất6,5006,500000.00
VOC Thực phẩm & Đồ uống11,00010,300300-700-6.36
VPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,300000.00
VPC Xây dựng và Vật liệu8007001,000-100-12.50
VPK Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,9001,900000.00
VPR Truyền thông13,00013,000000.00
VPW Tiện ích cộng đồng11,10011,100000.00
VQC Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,10014,100000.00
VRG Bất động sản8,7007,8002,150-900-10.34
VSE Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
VSF Thực phẩm & Đồ uống7,8007,800000.00
VSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,3001,300000.00
VSN Thực phẩm & Đồ uống28,50028,500000.00
VSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,1001,100000.00
VST Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
VT1 Bán lẻ20,80020,800000.00
VTA Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
VTD Du lịch và giải trí27,30027,5004,0702000.73
VTE Công nghệ thông tin6,7007,6001090013.43
VTG Du lịch và giải trí5,8005,800000.00
VTI Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
VTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,30023,500240-1,800-7.11
VTM Du lịch và giải trí21,80021,800000.00
VTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp115,500112,6002,390-2,900-2.51
VTR Du lịch và giải trí49,00048,000340-1,000-2.04
VTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,2006,200000.00
VVN Xây dựng và Vật liệu2,2002,200000.00
VWS Tiện ích cộng đồng14,10014,100000.00
VXP Hóa chất21,90021,900000.00
WSB Thực phẩm & Đồ uống40,50039,00040-1,500-3.70
WTC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
WTN Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
X18 Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
X26 Hàng cá nhân & Gia dụng16,00016,00050000.00
X77 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
XDH Bất động sản6,9006,900000.00
XHC Hàng cá nhân & Gia dụng23,00023,000000.00
XLV Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
XMC Xây dựng và Vật liệu8,5009,7004901,20014.12
XMD Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
XPH Hàng cá nhân & Gia dụng5,2005,300201001.92
YBC Xây dựng và Vật liệu40,00040,000000.00
YRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,1007,100000.00
YTC Dược phẩm và Y tế88,00088,000000.00

Liên quan giá cổ phiếu mlg