★ Bảng giá vàng 9999 – SJC – DOJI – PNJ – 24k – 18k online mới nhất

71

Cập nhật thông tin chi tiết về ★ Bảng giá vàng 9999 – SJC – DOJI – PNJ – 24k – 18k online mới nhất ngày 18/06/2019 trên website Trucbachconcert.com

★ Bảng Giá Vàng 9999 – SJC – DOJI – PNJ – 24k – 18k Online Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L37.50037.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c37.52037.920
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân37.52038.020
Vàng nữ trang 99,99%37.10037.700
Vàng nữ trang 99%36.62737.327
Vàng nữ trang 75%27.02828.428
Vàng nữ trang 58,3%20.73122.131
Vàng nữ trang 41,7%14.47215.872
Hà NộiVàng SJC37.50037.720
Đà NẵngVàng SJC37.50037.720
Nha TrangVàng SJC37.49037.720
Cà MauVàng SJC37.50037.720
Buôn Ma ThuộtVàng SJC37.49037.720
Bình PhướcVàng SJC37.47037.730
HuếVàng SJC37.48037.720
Biên HòaVàng SJC37.50037.700
Miền TâyVàng SJC37.50037.700
Quãng NgãiVàng SJC37.50037.700
Đà LạtVàng SJC37.52037.750
Long XuyênVàng SJC37.50037.700

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ37.44037.59037.46037.62037.45037.650
SJC Buôn--37.48037.60037.45037.650
Nguyên liệu 99.9937.42037.57037.41037.60037.42037.570
Nguyên liệu 99.937.37037.52037.36037.55037.37037.520
Lộc Phát Tài37.44037.59037.46037.62037.45037.650
Kim Thần Tài37.44037.59037.46037.62037.45037.650
Hưng Thịnh Vượng--37.54037.94037.54037.940
Nữ trang 99.9937.17037.87037.17037.87037.12037.820
Nữ trang 99.937.07037.77037.07037.77037.02037.720
Nữ trang 9936.77037.47036.77037.47036.82037.520
Nữ trang 75 (18k)27.30028.60027.30028.60027.22028.520
Nữ trang 68 (16k)25.77027.07025.77027.07024.51025.210
Nữ trang 58.3 (14k)20.99022.29020.99022.29020.91022.210
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999937.59018/06/2019 13:17:13
PNJ37.39037.99018/06/2019 13:17:13
SJC37.40037.65018/06/2019 13:17:13
Hà NộiPNJ37.39037.99018/06/2019 13:23:05
SJC37.43037.64018/06/2019 13:23:05
Đà NẵngPNJ37.39037.99018/06/2019 13:17:13
SJC37.40037.65018/06/2019 13:17:13
Cần ThơPNJ37.39037.99018/06/2019 13:17:13
SJC37.40037.65018/06/2019 13:17:13
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)37.39037.99018/06/2019 13:17:13
Nữ trang 24K36.99037.79018/06/2019 13:17:13
Nữ trang 18K27.09028.49018/06/2019 13:17:13
Nữ trang 14K20.86022.26018/06/2019 13:17:13
Nữ trang 10K14.47015.87018/06/2019 13:17:13

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L37.43037.580
Vàng 24K (999.9)37.10037.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)37.30037.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC37.42037.570

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)37.36037.810
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)37.36037.810
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)37.36037.810
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)37.05037.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)36.95037.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)36.950
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)37.45037.570
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)36.550
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)26.860
Vàng 680 (16.8k)25.020
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)20.790
Vàng 37.5 (9k)13.060
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)26.140
Vàng 700 (16.8k)24.320
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)20.150
Vàng 37.5 (9k)12.520

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Video clip liên quan ★ Bảng giá vàng 9999 – SJC – DOJI – PNJ – 24k – 18k online